![]() Ismail Azzaoui (Kiến tạo: Elias Sierra) 6 | |
![]() Zian Flemming (Kiến tạo: Ben Rienstra) 9 | |
![]() Zian Flemming (Kiến tạo: Ben Rienstra) 11 | |
![]() Martin Angha 27 | |
![]() Ismail Azzaoui 30 | |
![]() Ismail Azzaoui 32 | |
![]() Ben Rienstra 41 | |
![]() Arianit Ferati 42 | |
![]() Kaj Sierhuis 67 | |
![]() Delano Burgzorg 78 | |
![]() Zian Flemming 81 |
Thống kê trận đấu Heracles vs Fortuna Sittard
số liệu thống kê

Heracles

Fortuna Sittard
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 19
13 Ném biên 20
2 Việt vị 1
18 Chuyền dài 16
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Heracles vs Fortuna Sittard
Heracles (4-2-3-1): Janis Blaswich (1), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Ruben Roosken (12), Lucas Schoofs (15), Luca de la Torre (14), Ismail Azzaoui (18), Elias Sierra (8), Kaj Sierhuis (16), Delano Burgzorg (37)
Fortuna Sittard (4-2-3-1): Yanick van Osch (1), Mickael Tirpan (25), Martin Angha (2), Roel Janssen (4), George Cox (35), Tesfaldet Tekie (14), Ben Rienstra (23), Tijjani Noslin (77), Arianit Ferati (19), Mats Seuntjens (10), Zian Flemming (8)

Heracles
4-2-3-1
1
Janis Blaswich
23
Noah Fadiga
5
Marco Rente
13
Mats Knoester
12
Ruben Roosken
15
Lucas Schoofs
14
Luca de la Torre
18 2
Ismail Azzaoui
8
Elias Sierra
16
Kaj Sierhuis
37
Delano Burgzorg
8
Zian Flemming
10
Mats Seuntjens
19
Arianit Ferati
77
Tijjani Noslin
23
Ben Rienstra
14
Tesfaldet Tekie
35
George Cox
4
Roel Janssen
2
Martin Angha
25
Mickael Tirpan
1
Yanick van Osch

Fortuna Sittard
4-2-3-1
Thay người | |||
67’ | Elias Sierra Nikolai Laursen | 74’ | Ben Rienstra Deroy Duarte |
87’ | Kaj Sierhuis Orestis Kiomourtzoglou | 74’ | Mickael Tirpan Nigel Lonwijk |
87’ | Ismail Azzaoui Sinan Bakis | 74’ | Arianit Ferati Toshio Lake |
80’ | Tijjani Noslin Emil Hansson |
Cầu thủ dự bị | |||
Orestis Kiomourtzoglou | Deroy Duarte | ||
Koen Bucker | Ivo Pinto | ||
Alessandro Damen | Nigel Lonwijk | ||
Bilal Basacikoglu | Ruben Van Kouwen | ||
Sinan Bakis | Felix Dornebusch | ||
Nikolai Laursen | Emil Hansson | ||
Navajo Bakboord | Yigit Emre Celtik | ||
Mateo Les | Samy Baghdadi | ||
Robin Polley | Richie Musaba | ||
Melih Ibrahimoglu | Toshio Lake | ||
Mohamed Amissi | Bassala Sambou | ||
Rohat Agca |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 4 | 2 | 39 | 70 | T T H T T |
2 | ![]() | 28 | 19 | 4 | 5 | 48 | 61 | B T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 30 | 56 | H T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 9 | 53 | T T B T H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | H T B B H |
6 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 15 | 46 | B H H H B |
7 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | 6 | 45 | T T T B H |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -14 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 28 | 7 | 11 | 10 | -13 | 32 | T B H T H |
11 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | -14 | 32 | H T H B B |
12 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | T H H T T |
13 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -2 | 30 | H B T H B |
14 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -9 | 30 | B B H T H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -18 | 30 | B H H H B |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -22 | 19 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -32 | 19 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại