Thứ Hai, 07/04/2025
Ismail Azzaoui (Kiến tạo: Elias Sierra)
6
Zian Flemming (Kiến tạo: Ben Rienstra)
9
Zian Flemming (Kiến tạo: Ben Rienstra)
11
Martin Angha
27
Ismail Azzaoui
30
Ismail Azzaoui
32
Ben Rienstra
41
Arianit Ferati
42
Kaj Sierhuis
67
Delano Burgzorg
78
Zian Flemming
81

Thống kê trận đấu Heracles vs Fortuna Sittard

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 19
13 Ném biên 20
2 Việt vị 1
18 Chuyền dài 16
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Heracles vs Fortuna Sittard

Heracles (4-2-3-1): Janis Blaswich (1), Noah Fadiga (23), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Ruben Roosken (12), Lucas Schoofs (15), Luca de la Torre (14), Ismail Azzaoui (18), Elias Sierra (8), Kaj Sierhuis (16), Delano Burgzorg (37)

Fortuna Sittard (4-2-3-1): Yanick van Osch (1), Mickael Tirpan (25), Martin Angha (2), Roel Janssen (4), George Cox (35), Tesfaldet Tekie (14), Ben Rienstra (23), Tijjani Noslin (77), Arianit Ferati (19), Mats Seuntjens (10), Zian Flemming (8)

Heracles
Heracles
4-2-3-1
1
Janis Blaswich
23
Noah Fadiga
5
Marco Rente
13
Mats Knoester
12
Ruben Roosken
15
Lucas Schoofs
14
Luca de la Torre
18 2
Ismail Azzaoui
8
Elias Sierra
16
Kaj Sierhuis
37
Delano Burgzorg
8
Zian Flemming
10
Mats Seuntjens
19
Arianit Ferati
77
Tijjani Noslin
23
Ben Rienstra
14
Tesfaldet Tekie
35
George Cox
4
Roel Janssen
2
Martin Angha
25
Mickael Tirpan
1
Yanick van Osch
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
4-2-3-1
Thay người
67’
Elias Sierra
Nikolai Laursen
74’
Ben Rienstra
Deroy Duarte
87’
Kaj Sierhuis
Orestis Kiomourtzoglou
74’
Mickael Tirpan
Nigel Lonwijk
87’
Ismail Azzaoui
Sinan Bakis
74’
Arianit Ferati
Toshio Lake
80’
Tijjani Noslin
Emil Hansson
Cầu thủ dự bị
Orestis Kiomourtzoglou
Deroy Duarte
Koen Bucker
Ivo Pinto
Alessandro Damen
Nigel Lonwijk
Bilal Basacikoglu
Ruben Van Kouwen
Sinan Bakis
Felix Dornebusch
Nikolai Laursen
Emil Hansson
Navajo Bakboord
Yigit Emre Celtik
Mateo Les
Samy Baghdadi
Robin Polley
Richie Musaba
Melih Ibrahimoglu
Toshio Lake
Mohamed Amissi
Bassala Sambou
Rohat Agca

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
21/11 - 2021
03/04 - 2022
11/11 - 2023
19/05 - 2024
08/12 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Fortuna Sittard

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2822423970T T H T T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15NAC BredaNAC Breda288614-1830B H H H B
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X