![]() (Pen) Amar Muhsin 23 | |
![]() Filip Bohman 42 | |
![]() Haris Brkic 42 | |
![]() Herman Hallberg 51 | |
![]() Wilhelm Axel Ulfsson Loeper (Thay: Amin Al Hamawi) 52 | |
![]() Wilhelm Loeper (Thay: Amin Al-Hamawi) 52 | |
![]() Mattias Andersson 56 | |
![]() Emil Hellman (Thay: Thomas Rogne) 58 | |
![]() Mattias Andersson 62 | |
![]() Henry Offia (Kiến tạo: Markus Bjoerkqvist) 65 | |
![]() Charlie Weberg (Thay: Frederik Holst) 69 | |
![]() Nicolas Mortensen (Thay: Filip Bohman) 69 | |
![]() Pavle Vagic 74 | |
![]() Henry Offia 77 | |
![]() Mouhammed-Ali Dhaini (Thay: Haris Brkic) 79 | |
![]() Liam Olausson (Thay: Henry Offia) 79 |
Thống kê trận đấu Helsingborg vs Trelleborgs FF
số liệu thống kê

Helsingborg

Trelleborgs FF
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 21
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helsingborg vs Trelleborgs FF
Helsingborg (4-3-3): Kalle Joelsson (1), Frederik Holst (5), Pavle Vagic (34), Thomas Pauck Rogne (4), Simon Bengtsson (22), Benjamin Acquah (27), Adam Hellborg (25), Sumar Almadjed (8), Erik Ring (11), Amar Muhsin (33), Amin Al Hamawi (15)
Trelleborgs FF (4-3-3): Kasper Thiesson Kristensen (1), Felix Horberg (24), Johan Stenmark (6), Erik Mattias Andersson (4), Bodvar Bodvarsson (23), Haris Brkic (26), Charles Herman Emanuel Hallberg (8), Markus Bjorkqvist (34), Fritiof Bjorken (2), Filip Bohman (17), Okechukwu Henry Offia (18)

Helsingborg
4-3-3
1
Kalle Joelsson
5
Frederik Holst
34
Pavle Vagic
4
Thomas Pauck Rogne
22
Simon Bengtsson
27
Benjamin Acquah
25
Adam Hellborg
8
Sumar Almadjed
11
Erik Ring
33
Amar Muhsin
15
Amin Al Hamawi
18 2
Okechukwu Henry Offia
17
Filip Bohman
2
Fritiof Bjorken
34
Markus Bjorkqvist
8
Charles Herman Emanuel Hallberg
26
Haris Brkic
23
Bodvar Bodvarsson
4
Erik Mattias Andersson
6
Johan Stenmark
24
Felix Horberg
1
Kasper Thiesson Kristensen

Trelleborgs FF
4-3-3
Thay người | |||
52’ | Amin Al-Hamawi Wilhelm Axel Ulfsson Loeper | 69’ | Filip Bohman Nicolas Mortensen |
58’ | Thomas Rogne Emil Hellman | 79’ | Henry Offia Liam Olausson |
69’ | Frederik Holst Charlie Weberg | 79’ | Haris Brkic Mouhammed-Ali Dhaini |
Cầu thủ dự bị | |||
Nils Arvidsson | Andreas Beck Larsen | ||
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper | Abel Ogwuche | ||
Oliver Stojanovic-Fredin | Nicolas Mortensen | ||
Ervin Gigovic | Mohammed Khalid Saeid | ||
Charlie Weberg | Liam Olausson | ||
Emil Hellman | Mouhammed-Ali Dhaini | ||
Philip Rejnhold | Jesper Dickman |
Nhận định Helsingborg vs Trelleborgs FF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Trelleborgs FF
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại