![]() Quimi Ordonez 26 | |
![]() Sumar Almadjed (Thay: Adam Hellborg) 46 | |
![]() Daniel Bergman 58 | |
![]() Mykola Musolitin (Thay: Ahmed Bonnah) 63 | |
![]() Albin Winbo 63 | |
![]() Albin Winbo (Thay: Michael Oluwayemi) 63 | |
![]() Milan Rasmussen 65 | |
![]() Philip Bonde (Thay: Kevin Jablinski) 70 | |
![]() Amar Muhsin 73 | |
![]() Dennis Olsson 73 | |
![]() Amar Muhsin (Thay: Taylor Silverholt) 73 | |
![]() Dennis Olsson (Thay: Milan Rasmussen) 73 | |
![]() Philip Bonde 76 | |
![]() Jakob Hedenquist 78 | |
![]() Henrik Norrby (Thay: Erick Brendon) 79 | |
![]() Sebastian Karlsson Grach (Thay: Simon Marklund) 79 | |
![]() Simon Bengtsson (Thay: Daniel Bergman) 84 | |
![]() Adrian Svanbaeck (Thay: Benjamin Acquah) 87 |
Thống kê trận đấu Helsingborg vs Oestersunds FK
số liệu thống kê

Helsingborg

Oestersunds FK
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helsingborg vs Oestersunds FK
Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Daniel Bergman (24), Jon Birkfeldt (2), Wilhelm Nilsson (3), William Westerlund (23), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Adam Hellborg (25), Milan Rasmussen (11), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)
Oestersunds FK (3-5-2): Aly Keita (1), Jakob Hedenquist (6), Ziad Ghanoum (27), Kevin Jablinski (5), Chrisnovic N'sa (3), Michael Oluwayemi (20), Erick Brendon (8), Ahmed Bonnah (22), Yannick Adjoumani (28), Arquimides Ordonez (14), Bo Simon Penny Marklund (10)

Helsingborg
4-4-2
1
Kalle Joelsson
24
Daniel Bergman
2
Jon Birkfeldt
3
Wilhelm Nilsson
23
William Westerlund
13
Wilhelm Loeper
14
Lukas Kjellnas
25
Adam Hellborg
11
Milan Rasmussen
27
Benjamin Acquah
9
Taylor Silverholt
10
Bo Simon Penny Marklund
14
Arquimides Ordonez
28
Yannick Adjoumani
22
Ahmed Bonnah
8
Erick Brendon
20
Michael Oluwayemi
3
Chrisnovic N'sa
5
Kevin Jablinski
27
Ziad Ghanoum
6
Jakob Hedenquist
1
Aly Keita

Oestersunds FK
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Adam Hellborg Sumar Almadjed | 63’ | Ahmed Bonnah Mykola Musolitin |
73’ | Taylor Silverholt Amar Muhsin | 63’ | Michael Oluwayemi Albin Winbo |
73’ | Milan Rasmussen Dennis Olsson | 70’ | Kevin Jablinski Philip Bonde |
84’ | Daniel Bergman Simon Bengtsson | 79’ | Simon Marklund Sebastian Karlsson Grach |
87’ | Benjamin Acquah Adrian Svanback | 79’ | Erick Brendon Henrik Norrby |
Cầu thủ dự bị | |||
Amar Muhsin | Andrew Mills | ||
Adrian Svanback | Sebastian Karlsson Grach | ||
Dennis Olsson | Mykola Musolitin | ||
Vinicius | Philip Bonde | ||
Sumar Almadjed | Henrik Norrby | ||
Simon Bengtsson | Albin Winbo | ||
Nils Arvidsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T |
2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại