![]() Cole Alexander (Kiến tạo: Benjamin Acquah) 6 | |
![]() Malte Persson (Thay: Christopher Redenstrand) 23 | |
![]() Lucas Lima 29 | |
![]() Benjamin Acquah 42 | |
![]() Jacob Stensson 42 | |
![]() Rasmus Joensson (Thay: Benjamin Acquah) 46 | |
![]() Pontus Jonsson (Thay: Kevin Appiah Nyarko) 64 | |
![]() Samouil Izountouemoi (Thay: Ieltsin Camoes) 64 | |
![]() Amar Muhsin (Thay: Lucas Lima) 76 | |
![]() Amin Al-Hamawi 76 | |
![]() Ervin Gigovic 76 | |
![]() Amin Al-Hamawi (Thay: Erik Ring) 76 | |
![]() Ervin Gigovic (Thay: Cole Alexander) 76 | |
![]() Jonathan Tamimi (Thay: Pontus Roedin) 79 | |
![]() Adil Titi (Thay: Jacob Stensson) 79 | |
![]() Jon Birkfeldt (Thay: Wilhelm Loeper) 87 | |
![]() Ervin Gigovic 90+2' | |
![]() Henry Sletsjoee 90+4' |
Thống kê trận đấu Helsingborg vs IK Brage
số liệu thống kê

Helsingborg

IK Brage
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helsingborg vs IK Brage
Helsingborg (4-3-3): Kalle Joelsson (1), Benjamin Oern (39), Charlie Weberg (21), Bernardo Vilar (3), Dennis Olsson (20), Benjamin Acquah (27), Adam Hellborg (25), Cole Alexander (5), Wilhelm Axel Ulfsson Loeper (13), Lucas Lima (9), Erik Ring (11)
IK Brage (4-1-4-1): Andre Bernardini (30), Eirik Asante Gayi (3), Alexander Zetterstroem (2), Pontus Rodin (5), Christopher Redenstrand (23), Henry Sletsjoe (21), Ieltsin Camoes (12), Jacob Stensson (14), Gustav Berggren (10), Emil Tot Wikstrom (7), Kevin Appiah Nyarko (19)

Helsingborg
4-3-3
1
Kalle Joelsson
39
Benjamin Oern
21
Charlie Weberg
3
Bernardo Vilar
20
Dennis Olsson
27
Benjamin Acquah
25
Adam Hellborg
5
Cole Alexander
13
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper
9
Lucas Lima
11
Erik Ring
19
Kevin Appiah Nyarko
7
Emil Tot Wikstrom
10
Gustav Berggren
14
Jacob Stensson
12
Ieltsin Camoes
21
Henry Sletsjoe
23
Christopher Redenstrand
5
Pontus Rodin
2
Alexander Zetterstroem
3
Eirik Asante Gayi
30
Andre Bernardini

IK Brage
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Benjamin Acquah Rasmus Jonsson | 23’ | Christopher Redenstrand Malte Persson |
76’ | Lucas Lima Amar Muhsin | 64’ | Kevin Appiah Nyarko Pontus Jonsson |
76’ | Cole Alexander Ervin Gigovic | 64’ | Ieltsin Camoes Samouil Izountouemoi |
76’ | Erik Ring Amin Al Hamawi | 79’ | Jacob Stensson Adil Titi |
87’ | Wilhelm Loeper Jon Birkfeldt | 79’ | Pontus Roedin Jonathan Tamini |
Cầu thủ dự bị | |||
Nils Arvidsson | Pontus Jonsson | ||
Jon Birkfeldt | Samouil Izountouemoi | ||
Rasmus Jonsson | Johan Arvidsson | ||
Amar Muhsin | Adil Titi | ||
Emil Hellman | Malte Persson | ||
Ervin Gigovic | Viktor Frodig | ||
Amin Al Hamawi | Jonathan Tamini |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T |
2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại