![]() Sander Vereijken 20 | |
![]() Sander Vereijken 23 | |
![]() Carl Johansson (Kiến tạo: Ian Hussein Ngobi) 45 | |
![]() Joep Munsters (Thay: Mitchell van Rooijen) 46 | |
![]() Aaron Bastiaans (Thay: Jessy Hendrikx) 46 | |
![]() Carl Johansson 52 | |
![]() Nick Venema (Kiến tạo: Sven Braken) 64 | |
![]() Thomas Beekman (Thay: Maxime De Bie) 65 | |
![]() Yahcuroo Roemer (Thay: Carl Johansson) 65 | |
![]() Dean van der Sluys (Thay: Bryan Van Hove) 73 | |
![]() Gaetan Bosiers (Thay: Kevin Bukusu) 73 | |
![]() Nick Venema (Kiến tạo: Kees de Boer) 81 | |
![]() Thijme Verheijen (Thay: Nick Venema) 85 | |
![]() Wassim Essanoussi (Thay: Stan van Dijck) 85 |
Thống kê trận đấu Helmond Sport vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

Helmond Sport

VVV-Venlo
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Helmond Sport vs VVV-Venlo
Helmond Sport (4-2-3-1): Mike Havekotte (1), Paul Fosu-Mensah (20), Boyd Reith (44), Robin van der Meer (4), Bryan Van Hove (17), Kevin Bukusu (14), Lucas Defise (26), Sander Vereijken (15), Maxime De Bie (3), Jellert van Landschoot (8), Jessy Hendrikx (23)
VVV-Venlo (4-2-3-1): Delano van Crooij (16), Ian Hussein Ngobi (21), Stan van Dijck (12), Sem Dirks (3), Simon Janssen (15), Mitchell van Rooijen (20), Kees de Boer (8), Joeri Schroyen (11), Carl Johansson (10), Nick Venema (7), Sven Braken (9)

Helmond Sport
4-2-3-1
1
Mike Havekotte
20
Paul Fosu-Mensah
44
Boyd Reith
4
Robin van der Meer
17
Bryan Van Hove
14
Kevin Bukusu
26
Lucas Defise
15
Sander Vereijken
3
Maxime De Bie
8
Jellert van Landschoot
23
Jessy Hendrikx
9
Sven Braken
7 2
Nick Venema
10
Carl Johansson
11
Joeri Schroyen
8
Kees de Boer
20
Mitchell van Rooijen
15
Simon Janssen
3
Sem Dirks
12
Stan van Dijck
21
Ian Hussein Ngobi
16
Delano van Crooij

VVV-Venlo
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Jessy Hendrikx Aaron Bastiaans | 46’ | Mitchell van Rooijen Joep Munsters |
65’ | Maxime De Bie Thomas Beekman | 65’ | Carl Johansson Yahcuroo Roemer |
73’ | Kevin Bukusu Gaetan Bosiers | 85’ | Stan van Dijck Wassim Essanoussi |
73’ | Bryan Van Hove Dean van der Sluys | 85’ | Nick Venema Thijme Verheijen |
Cầu thủ dự bị | |||
Amoros Nshimirimana | Jens Craenmehr | ||
Aaron Bastiaans | Lukas Zima | ||
Thomas Beekman | Wassim Essanoussi | ||
Gaetan Bosiers | Joep Munsters | ||
Dean van der Sluys | Thijme Verheijen | ||
Ahmed Azmi | Yahcuroo Roemer | ||
Robin Mantel | Jens Jacobs |
Nhận định Helmond Sport vs VVV-Venlo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Helmond Sport
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 33 | 14 | 9 | 10 | 15 | 51 | T B T T H |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | 0 | 45 | T B H H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại