Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Helmond Sport vs VVV-Venlo hôm nay 15-03-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 3, 15/3

Kết thúc

Helmond Sport

Helmond Sport

0 : 3

VVV-Venlo

VVV-Venlo

Hiệp một: 0-1
T3, 02:00 15/03/2022
Vòng 27 - Hạng nhất Hà Lan
SolarUnie Stadium
 
Sander Vereijken
20
Sander Vereijken
23
Carl Johansson (Kiến tạo: Ian Hussein Ngobi)
45
Joep Munsters (Thay: Mitchell van Rooijen)
46
Aaron Bastiaans (Thay: Jessy Hendrikx)
46
Carl Johansson
52
Nick Venema (Kiến tạo: Sven Braken)
64
Thomas Beekman (Thay: Maxime De Bie)
65
Yahcuroo Roemer (Thay: Carl Johansson)
65
Dean van der Sluys (Thay: Bryan Van Hove)
73
Gaetan Bosiers (Thay: Kevin Bukusu)
73
Nick Venema (Kiến tạo: Kees de Boer)
81
Thijme Verheijen (Thay: Nick Venema)
85
Wassim Essanoussi (Thay: Stan van Dijck)
85

Thống kê trận đấu Helmond Sport vs VVV-Venlo

số liệu thống kê
Helmond Sport
Helmond Sport
VVV-Venlo
VVV-Venlo
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helmond Sport vs VVV-Venlo

Helmond Sport (4-2-3-1): Mike Havekotte (1), Paul Fosu-Mensah (20), Boyd Reith (44), Robin van der Meer (4), Bryan Van Hove (17), Kevin Bukusu (14), Lucas Defise (26), Sander Vereijken (15), Maxime De Bie (3), Jellert van Landschoot (8), Jessy Hendrikx (23)

VVV-Venlo (4-2-3-1): Delano van Crooij (16), Ian Hussein Ngobi (21), Stan van Dijck (12), Sem Dirks (3), Simon Janssen (15), Mitchell van Rooijen (20), Kees de Boer (8), Joeri Schroyen (11), Carl Johansson (10), Nick Venema (7), Sven Braken (9)

Helmond Sport
Helmond Sport
4-2-3-1
1
Mike Havekotte
20
Paul Fosu-Mensah
44
Boyd Reith
4
Robin van der Meer
17
Bryan Van Hove
14
Kevin Bukusu
26
Lucas Defise
15
Sander Vereijken
3
Maxime De Bie
8
Jellert van Landschoot
23
Jessy Hendrikx
9
Sven Braken
7 2
Nick Venema
10
Carl Johansson
11
Joeri Schroyen
8
Kees de Boer
20
Mitchell van Rooijen
15
Simon Janssen
3
Sem Dirks
12
Stan van Dijck
21
Ian Hussein Ngobi
16
Delano van Crooij
VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-2-3-1
Thay người
46’
Jessy Hendrikx
Aaron Bastiaans
46’
Mitchell van Rooijen
Joep Munsters
65’
Maxime De Bie
Thomas Beekman
65’
Carl Johansson
Yahcuroo Roemer
73’
Kevin Bukusu
Gaetan Bosiers
85’
Stan van Dijck
Wassim Essanoussi
73’
Bryan Van Hove
Dean van der Sluys
85’
Nick Venema
Thijme Verheijen
Cầu thủ dự bị
Amoros Nshimirimana
Jens Craenmehr
Aaron Bastiaans
Lukas Zima
Thomas Beekman
Wassim Essanoussi
Gaetan Bosiers
Joep Munsters
Dean van der Sluys
Thijme Verheijen
Ahmed Azmi
Yahcuroo Roemer
Robin Mantel
Jens Jacobs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
24/07 - 2021
Hạng nhất Hà Lan
25/09 - 2021
15/03 - 2022
07/01 - 2023
06/05 - 2023
01/10 - 2023
02/03 - 2024
31/08 - 2024

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X