Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Helmond Sport vs Telstar hôm nay 05-04-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 05/4

Kết thúc

Helmond Sport

Helmond Sport

2 : 2

Telstar

Telstar

Hiệp một: 2-1
T7, 21:30 05/04/2025
Vòng 33 - Hạng 2 Hà Lan
GS Staalwerken Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anthony van den Hurk (Kiến tạo: Dario Sits)
1
Lennerd Daneels (Kiến tạo: Amir Absalem)
17
Mohamed Hamdaoui (Kiến tạo: Youssef El Kachati)
38
Jayden Turfkruier (Thay: Mohamed Hamdaoui)
46
Reda Kharchouch (Thay: Mees Kaandorp)
46
Justin Ogenia (Thay: Tarik Essakkati)
53
Anthony van den Hurk
58
Theo Golliard (Thay: Anthony van den Hurk)
62
Tom Overtoom (Thay: Nils Rossen)
71
Sebastiaan Hagedoorn (Thay: Tyrone Owusu)
72
Lennerd Daneels
82
Bryan Van Hove (Thay: Amir Absalem)
84
Axl van Himbeeck (Thay: Helgi Ingason)
84
Jeff Hardeveld
87
Jeff Hardeveld
90+7'

Thống kê trận đấu Helmond Sport vs Telstar

số liệu thống kê
Helmond Sport
Helmond Sport
Telstar
Telstar
33 Kiểm soát bóng 67
17 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helmond Sport vs Telstar

Helmond Sport (4-3-3): Wouter Van der Steen (1), Tobias Pachonik (2), Flor Van Den Eynden (3), Jonas Scholz (5), Amir Absalem (27), Dario Sits (9), Alen Dizdarević (22), Helgi Frodi Ingason (19), Lennerd Daneels (11), Anthony Van den Hurk (39), Tarik Essakkati (32)

Telstar (3-4-3): Ronald Koeman Jr (1), Mitch Apau (3), Devon Koswal (21), Danny Bakker (6), Tyrone Owusu (25), Nils Rossen (17), Yamano Olfers (4), Jeff Hardeveld (2), Mees Kaandorp (14), Youssef El Kachati (9), Mohamed Hamdaoui (7)

Helmond Sport
Helmond Sport
4-3-3
1
Wouter Van der Steen
2
Tobias Pachonik
3
Flor Van Den Eynden
5
Jonas Scholz
27
Amir Absalem
9
Dario Sits
22
Alen Dizdarević
19
Helgi Frodi Ingason
11
Lennerd Daneels
39
Anthony Van den Hurk
32
Tarik Essakkati
7
Mohamed Hamdaoui
9
Youssef El Kachati
14
Mees Kaandorp
2
Jeff Hardeveld
4
Yamano Olfers
17
Nils Rossen
25
Tyrone Owusu
6
Danny Bakker
21
Devon Koswal
3
Mitch Apau
1
Ronald Koeman Jr
Telstar
Telstar
3-4-3
Thay người
53’
Tarik Essakkati
Justin Ogenia
46’
Mohamed Hamdaoui
Jayden Turfkruier
62’
Anthony van den Hurk
Theo Golliard
46’
Mees Kaandorp
Reda Kharchouch
84’
Amir Absalem
Bryan Van Hove
71’
Nils Rossen
Tom Overtoom
84’
Helgi Ingason
Axl Van Himbeeck
72’
Tyrone Owusu
Sebastian Hagedoorn
Cầu thủ dự bị
Tom Hendriks
Joey Houweling
Kevin Aben
Tom Overtoom
Justin Ogenia
Adil Lechkar
Bryan Van Hove
Achraf Douiri
Sam Bisselink
Remi Van Ekeris
Theo Golliard
Sebastian Hagedoorn
Onesime Zimuangana
Jayden Turfkruier
Lars Zonneveld
Reda Kharchouch
Axl Van Himbeeck
Aleck Viotey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/10 - 2021
12/02 - 2022
27/08 - 2022
18/03 - 2023
04/11 - 2023
10/02 - 2024
Cúp quốc gia Hà Lan
01/11 - 2024
Hạng 2 Hà Lan
14/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Telstar

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X