Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Helmond Sport vs Cambuur hôm nay 02-09-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 02/9

Kết thúc

Helmond Sport

Helmond Sport

2 : 1

Cambuur

Cambuur

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 02/09/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Hà Lan
GS Staalwerken Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joseph Amuzu
32
Martijn Kaars (Kiến tạo: Joseph Amuzu)
48
Vincent Pichel (Thay: Sekou Sylla)
60
Roberts Uldrikis (Thay: Youns El Hilali)
61
Leon Bergsma (Thay: Gabi Caschili)
66
Haakon Lorentzen (Thay: Giannis-Fivos Botos)
67
Wiebe Kooistra (Thay: Silvester van der Water)
67
Milan Smit (Kiến tạo: Roberts Uldrikis)
70
Flor Van Den Eynden
71
Peter van Ooijen (Thay: Joseph Amuzu)
74
Arno Van Keilegom (Thay: Michael Chacon)
75
Arno Van Keilegom (Thay: Mohamed Mallahi)
75
Bram van Vlerken (Thay: Doke Schmidt)
77
Martijn Kaars (Kiến tạo: Haakon Lorentzen)
90
Milan de Koe (Thay: Fedde de Jong)
90
Martijn Kaars
90+1'
Remco Balk
90+11'

Thống kê trận đấu Helmond Sport vs Cambuur

số liệu thống kê
Helmond Sport
Helmond Sport
Cambuur
Cambuur
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Helmond Sport vs Cambuur

Helmond Sport (4-2-3-1): Wouter Van der Steen (1), Doke Schmidt (15), Flor Van Den Eynden (3), Mees Kreekels (28), Gabriel Culhaci (30), Michael Chacon (29), Elmo Lieftink (22), Mohamed Mallahi (14), Giannis-Fivos Botos (19), Joseph Amuzu (7), Martijn Kaars (9)

Cambuur (4-2-3-1): Yanick van Osch (1), Gabi Caschili (2), Marco Tol (15), Floris Smand (3), Sekou Sylla (27), Daniel Van Kaam (8), Youns Gabriele El Hilali (12), Silvester Van der Water (11), Fedde De Jong (10), Remco Balk (7), Milan Smit (19)

Helmond Sport
Helmond Sport
4-2-3-1
1
Wouter Van der Steen
15
Doke Schmidt
3
Flor Van Den Eynden
28
Mees Kreekels
30
Gabriel Culhaci
29
Michael Chacon
22
Elmo Lieftink
14
Mohamed Mallahi
19
Giannis-Fivos Botos
7
Joseph Amuzu
9 2
Martijn Kaars
19
Milan Smit
7
Remco Balk
10
Fedde De Jong
11
Silvester Van der Water
12
Youns Gabriele El Hilali
8
Daniel Van Kaam
27
Sekou Sylla
3
Floris Smand
15
Marco Tol
2
Gabi Caschili
1
Yanick van Osch
Cambuur
Cambuur
4-2-3-1
Thay người
67’
Giannis-Fivos Botos
Hakon Holmefjord Lorentzen
60’
Sekou Sylla
Vincent Pichel
74’
Joseph Amuzu
Peter Van Ooijen
61’
Youns El Hilali
Roberts Uldrikis
75’
Mohamed Mallahi
Arno Van Keilegom
66’
Gabi Caschili
Leon Bergsma
77’
Doke Schmidt
Bram van Vlerken
67’
Silvester van der Water
Wiebe Kooistra
90’
Fedde de Jong
Milan de Koe
Cầu thủ dự bị
Michel Simon Ludwig
Milan de Koe
Lucas Vankerkhoven
Roberts Uldrikis
Bram van Vlerken
Wiebe Kooistra
Noe Rottiers
Jhondly Van Der Meer
Robin Mantel
Leon Bergsma
Peter Van Ooijen
Myles Veldman
Arno Van Keilegom
Marcel Schaapman
Hakon Holmefjord Lorentzen
Tom van der Werff
Tarik Essakkati
Thijmen Renkel
Ramon ten Hove
Brett Minnema
Vincent Pichel
Yoram van der Veen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
02/09 - 2023
11/05 - 2024
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-0
11/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X