![]() Nyasha Mushekwi (Kiến tạo: Junsheng Yao) 21 | |
![]() Huaze Gao (Kiến tạo: Wei Zhang) 39 | |
![]() Ulrich Ewolo (Kiến tạo: Wei Long) 45+2' | |
![]() Ren Wei (Thay: Xuchen Yao) 46 | |
![]() Franko Andrijasevic (Thay: Nyasha Mushekwi) 46 | |
![]() Ulrich Ewolo 47 | |
![]() Franko Andrijasevic (Kiến tạo: Yu Dong) 62 | |
![]() Yuren Wei (Thay: Yunan Gao) 63 | |
![]() Yang Wang (Thay: Lucas Possignolo) 66 | |
![]() Tianyu Gao (Thay: Yu Dong) 67 | |
![]() Yunhua Chen 68 | |
![]() Wei Long 74 | |
![]() Ablikim Abdusalam (Thay: Ulrich Ewolo) 77 | |
![]() Shengxin Bao (Thay: Wei Long) 77 | |
![]() Ablikim Abdusalam (VAR check) 79 | |
![]() Shipeng Luo (Thay: Wei Zhang) 79 | |
![]() Ablikim Abdusalam (Kiến tạo: Shengxin Bao) 82 | |
![]() Matheus (Kiến tạo: Bin Gu) 90+3' |
Thống kê trận đấu Hebei vs Zhejiang Professional
số liệu thống kê

Hebei

Zhejiang Professional
36 Kiểm soát bóng 64
10 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 23
1 Việt vị 3
5 Chuyền dài 32
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 13
4 Sút không trúng đích 15
1 Cú sút bị chặn 6
2 Phản công 1
7 Thủ môn cản phá 1
21 Phát bóng 4
1 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Hebei vs Zhejiang Professional
Hebei (4-1-4-1): Yaxiong Bao (30), Jing Liu (16), Junzhe Zhang (6), Haodong Luan (3), Cui Lin (21), Daogang Yao (8), Yunan Gao (42), Xuchen Yao (11), Yunhua Chen (14), Gao Huaze (20), Zhang Wei (38)
Zhejiang Professional (4-1-4-1): Gu Chao (1), Dong Yu (19), Haofan Liu (5), Lucas (36), Yue Xin (28), Long Wei (17), Matheus (10), Yao Junsheng (6), Gu Bin (31), Donovan Ewolo (7), Nyasha Mushekwi (30)

Hebei
4-1-4-1
30
Yaxiong Bao
16
Jing Liu
6
Junzhe Zhang
3
Haodong Luan
21
Cui Lin
8
Daogang Yao
42
Yunan Gao
11
Xuchen Yao
14
Yunhua Chen
20
Gao Huaze
38
Zhang Wei
30
Nyasha Mushekwi
7 2
Donovan Ewolo
31
Gu Bin
6
Yao Junsheng
10
Matheus
17
Long Wei
28
Yue Xin
36
Lucas
5
Haofan Liu
19
Dong Yu
1
Gu Chao

Zhejiang Professional
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Xuchen Yao Ren Wei | 46’ | Nyasha Mushekwi Franko Andrijasevic |
63’ | Yunan Gao Wei Yuren | 66’ | Lucas Possignolo Wang Yang |
79’ | Wei Zhang Shipeng Luo | 67’ | Yu Dong Gao Tianyu |
77’ | Wei Long Shengxin Bao | ||
77’ | Ulrich Ewolo Ablikim Abdusalam |
Cầu thủ dự bị | |||
Jiajun Pang | Lai Jinfeng | ||
Hanru Guo | Bo Zhao | ||
Wei Yuren | Franko Andrijasevic | ||
Ren Wei | Wang Yang | ||
Yu Zhang | Shengxin Bao | ||
Chenyu Yang | Ablikim Abdusalam | ||
Ding Haifeng | Wang Dongsheng | ||
Yang Yixuan | Eysajan Kurban | ||
Xintao Song | Gao Tianyu | ||
Shipeng Luo | Zhang Jiaqi | ||
Runnan Liu | Sun Zhengao | ||
Ziye Zhao |
Nhận định Hebei vs Zhejiang Professional
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Hebei
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Zhejiang Professional
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T T H T H |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B H T T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T T B T |
5 | ![]() | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T |
6 | ![]() | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H |
7 | ![]() | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T T H H |
8 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 8 | H H T T B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H T B B T |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | B H T B T |
11 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H B T H B |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B B B T |
13 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 3 | B T B B B |
14 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B B H B |
15 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B H B |
16 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại