![]() Chisom Egbuchunam (Kiến tạo: Wei Cui) 2 | |
![]() Chaosheng Yang (Kiến tạo: Yihu Yang) 11 | |
![]() Chisom Egbuchunam (Kiến tạo: Yihu Yang) 28 | |
![]() Xuchen Yao (Thay: Yuren Wei) 46 | |
![]() Xintao Song (Thay: Ziye Zhao) 46 | |
![]() Yu Zhang (Thay: Haodong Luan) 46 | |
![]() Junjie Wen (Thay: Wei Wang) 62 | |
![]() Chisom Egbuchunam (Kiến tạo: Hongbo Yin) 68 | |
![]() Yi Guo (Thay: Chisom Egbuchunam) 71 | |
![]() Yilin Yang (Thay: Guokang Chen) 71 | |
![]() Yixuan Yang (Thay: Daogang Yao) 76 | |
![]() Shipeng Luo (Thay: Ren Wei) 77 | |
![]() Liang Huo (Thay: Hongbo Yin) 81 |
Thống kê trận đấu Hebei vs Meizhou Hakka
số liệu thống kê

Hebei

Meizhou Hakka
29 Kiểm soát bóng 71
6 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 15
1 Việt vị 0
6 Chuyền dài 14
2 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 4
1 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Hebei vs Meizhou Hakka
Hebei (4-1-4-1): Jiajun Pang (34), Junzhe Zhang (6), Haodong Luan (3), Pan Ximing (4), Jing Liu (16), Daogang Yao (8), Wei Yuren (19), Yunan Gao (42), Gao Huaze (20), Ren Wei (22), Ziye Zhao (45)
Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Wang Wei (21), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Yihu Yang (17), Liang Shi (13), Cui Wei (23), Yang Chaosheng (16), Yin Hongbo (10), Guokang Chen (37), Chisom Egbuchulam (11)

Hebei
4-1-4-1
34
Jiajun Pang
6
Junzhe Zhang
3
Haodong Luan
4
Pan Ximing
16
Jing Liu
8
Daogang Yao
19
Wei Yuren
42
Yunan Gao
20
Gao Huaze
22
Ren Wei
45
Ziye Zhao
11 3
Chisom Egbuchulam
37
Guokang Chen
10
Yin Hongbo
16
Yang Chaosheng
23
Cui Wei
13
Liang Shi
17
Yihu Yang
20
Rade Dugalic
6
Liao Junjian
21
Wang Wei
22
Yu Hou

Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Ziye Zhao Xintao Song | 62’ | Wei Wang Wen Junjie |
46’ | Yuren Wei Xuchen Yao | 71’ | Guokang Chen Yilin Yang |
46’ | Haodong Luan Yu Zhang | 71’ | Chisom Egbuchunam Guo Yi |
76’ | Daogang Yao Yang Yixuan | 81’ | Hongbo Yin Liang Huo |
77’ | Ren Wei Shipeng Luo |
Cầu thủ dự bị | |||
Hanru Guo | Mai Gaoling | ||
Xintao Song | Wen Junjie | ||
Xuchen Yao | Yilin Yang | ||
Cui Lin | Liang Huo | ||
Yu Zhang | Haochang Chai | ||
Liao Wei | Liang Xueming | ||
Ding Haifeng | Yin Congyao | ||
Yang Yixuan | Chen Zhechao | ||
Zhang Wei | Tze Nam Yue | ||
Shipeng Luo | Li Junfeng | ||
Runnan Liu | Guo Yi | ||
Chenyu Yang | Lei Xu |
Nhận định Hebei vs Meizhou Hakka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Hebei
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Meizhou Hakka
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T T H T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B H T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T T B T |
5 | ![]() | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H |
7 | ![]() | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T T H H |
8 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 8 | H H T T |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H T B B T |
10 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | B H T B |
11 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H B T H B |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B B B T |
13 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B B H |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 3 | B T B B B |
15 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B H B |
16 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại