![]() Josh Ginnelly (Kiến tạo: Barrie McKay) 46 | |
![]() Daniel Cleary 60 | |
![]() Murray Davidson 70 | |
![]() John Souttar 73 | |
![]() Josh Ginnelly (Kiến tạo: Barrie McKay) 75 | |
![]() Michael Smith 89 | |
![]() Liam Gordon 90+3' |
Thống kê trận đấu Hearts vs St. Johnstone
số liệu thống kê

Hearts

St. Johnstone
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hearts vs St. Johnstone
Hearts (3-4-3): Craig Gordon (1), John Souttar (4), Craig Halkett (19), Stephen Kingsley (3), Michael Smith (2), Cameron Devlin (14), Peter Haring (5), Alexander Cochrane (17), Barrie McKay (18), Josh Ginnelly (30), Gary Mackay-Steven (11)
St. Johnstone (3-5-2): Zander Clark (1), Daniel Cleary (5), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), Michael O'Halloran (11), Murray Davidson (8), Jacob Butterfield (34), Cameron MacPherson (18), Callum Booth (24), Nadir Ciftci (23), Stevie May (7)

Hearts
3-4-3
1
Craig Gordon
4
John Souttar
19
Craig Halkett
3
Stephen Kingsley
2
Michael Smith
14
Cameron Devlin
5
Peter Haring
17
Alexander Cochrane
18
Barrie McKay
30 2
Josh Ginnelly
11
Gary Mackay-Steven
7
Stevie May
23
Nadir Ciftci
24
Callum Booth
18
Cameron MacPherson
34
Jacob Butterfield
8
Murray Davidson
11
Michael O'Halloran
4
Jamie McCart
6
Liam Gordon
5
Daniel Cleary
1
Zander Clark

St. Johnstone
3-5-2
Thay người | |||
71’ | Gary Mackay-Steven Aaron McEneff | 64’ | Jacob Butterfield Charlie Gilmour |
71’ | Craig Halkett Taylor Moore | 64’ | Stevie May Christopher Kane |
83’ | Barrie McKay Andrew Halliday | 80’ | Murray Davidson Alistair Crawford |
80’ | Nadir Ciftci Glenn Middleton |
Cầu thủ dự bị | |||
Ross Stewart | Elliott Parish | ||
Aaron McEneff | James Brown | ||
Liam Boyce | Tony Gallacher | ||
Nathaniel Atkinson | Liam Craig | ||
Taylor Moore | Alistair Crawford | ||
Andrew Halliday | Charlie Gilmour | ||
Euan Henderson | Glenn Middleton | ||
Finlay Pollock | Christopher Kane | ||
Efe Ambrose |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại