Chủ Nhật, 06/04/2025
Lawrence Shankland
8
Chris Cadden
11
Rocky Bushiri
37
(Pen) Lawrence Shankland
38
Josh Campbell
46
Kyle Magennis (Thay: Harry McKirdy)
46
Aiden McGeady (Thay: William Fish)
46
Michael Smith
52
Nathaniel Atkinson (Thay: Michael Smith)
55
Alan Forrest (Thay: Andrew Halliday)
55
Jorge Grant (Thay: Josh Ginnelly)
71
Stephen Humphrys (Thay: Barrie McKay)
76
Nathaniel Atkinson
79
Stephen Humphrys (Kiến tạo: Jorge Grant)
90+4'

Thống kê trận đấu Hearts vs Hibernian

số liệu thống kê
Hearts
Hearts
Hibernian
Hibernian
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 36
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hearts vs Hibernian

Hearts (3-4-3): Zander Clark (28), Toby Sibbick (21), Kye Rowles (15), Alexander William Cochrane (19), Michael Smith (2), Cameron Devlin (14), Robert Snodgrass (77), Andy Halliday (16), Josh Ginnelly (30), Lawrence Shankland (9), Barrie McKay (18)

Hibernian (4-4-2): David Marshall (1), Will Fish (25), Rocky Bushiri (33), Paul Hanlon (4), Lewis Stevenson (16), Chris Cadden (12), Josh Campbell (32), Joe Newell (11), Thody Elie Youan (23), Harry McKirdy (22), Kevin Nisbet (15)

Hearts
Hearts
3-4-3
28
Zander Clark
21
Toby Sibbick
15
Kye Rowles
19
Alexander William Cochrane
2
Michael Smith
14
Cameron Devlin
77
Robert Snodgrass
16
Andy Halliday
30
Josh Ginnelly
9 2
Lawrence Shankland
18
Barrie McKay
15
Kevin Nisbet
22
Harry McKirdy
23
Thody Elie Youan
11
Joe Newell
32
Josh Campbell
12
Chris Cadden
16
Lewis Stevenson
4
Paul Hanlon
33
Rocky Bushiri
25
Will Fish
1
David Marshall
Hibernian
Hibernian
4-4-2
Thay người
55’
Michael Smith
Nathaniel Atkinson
46’
Harry McKirdy
Kyle Magennis
55’
Andrew Halliday
Alan Forrest
46’
William Fish
Aiden McGeady
71’
Josh Ginnelly
Jorge Grant
76’
Barrie McKay
Stephen Humphrys
Cầu thủ dự bị
Finlay Pollock
Elias Hoff Melkersen
Jorge Grant
Ewan Henderson
Ross Stewart
Jair da Veiga Vieira Tavares
Orestis Kiomourtzoglou
Kyle Magennis
Nathaniel Atkinson
Ryan Schofield
Stephen Humphrys
Nohan Kenneh
Euan Henderson
Marijan Cabraja
Lewis Neilson
Aiden McGeady
Alan Forrest
Kanayochukwu Megwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
12/09 - 2021
02/02 - 2022
09/04 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
16/04 - 2022
VĐQG Scotland
07/08 - 2022
02/01 - 2023
Cúp quốc gia Scotland
22/01 - 2023
VĐQG Scotland
15/04 - 2023
07/10 - 2023
28/12 - 2023
29/02 - 2024
27/10 - 2024
26/12 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Hearts

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Hibernian

VĐQG Scotland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3225347178B T T B T
2RangersRangers3220573365T B T T B
3HibernianHibernian3213118950T T H T T
4AberdeenAberdeen3214711-449B H H T T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3211516-1038B B H T B
8MotherwellMotherwell3211516-1938T T H B B
9KilmarnockKilmarnock329815-1635B B H B T
10Ross CountyRoss County329815-2235B T B B B
11Dundee FCDundee FC329716-1734B H T B T
12St. JohnstoneSt. Johnstone328519-2429B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X