![]() (Pen) Danijel Aleksic 8 | |
![]() Simon Falette 26 | |
![]() (Pen) Danijel Aleksic 27 | |
![]() Adama Traore 28 | |
![]() Stefano Okaka Chuka (Kiến tạo: Youssouf Ndayishimiye) 45+4' |
Thống kê trận đấu Hatayspor vs Basaksehir
số liệu thống kê

Hatayspor

Basaksehir
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hatayspor vs Basaksehir
Hatayspor (4-2-3-1): Munir (1), Kamil Corekci (12), Fatih Kurucuk (22), Simon Falette (6), Sam Adekugbe (23), Isaac Sackey (5), Adama Traore (17), Saba Lobzhanidze (11), Muhammed Mert (19), Ayoub El Kaabi (25), Mame Biram Diouf (92)
Basaksehir (4-1-4-1): Muhammed Sengezer (16), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Youssouf Ndayishimiye (55), Hasan Ali Kaldirim (3), Mahmut Tekdemir (21), Edin Visca (7), Danijel Aleksic (8), Berkay Ozcan (10), Nacer Chadli (11), Stefano Okaka Chuka (77)

Hatayspor
4-2-3-1
1
Munir
12
Kamil Corekci
22
Fatih Kurucuk
6
Simon Falette
23
Sam Adekugbe
5
Isaac Sackey
17
Adama Traore
11
Saba Lobzhanidze
19
Muhammed Mert
25
Ayoub El Kaabi
92
Mame Biram Diouf
77
Stefano Okaka Chuka
11
Nacer Chadli
10
Berkay Ozcan
8 2
Danijel Aleksic
7
Edin Visca
21
Mahmut Tekdemir
3
Hasan Ali Kaldirim
55
Youssouf Ndayishimiye
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
16
Muhammed Sengezer

Basaksehir
4-1-4-1
Thay người | |||
43’ | Dylan Saint-Louis Strahil Popov | 70’ | Hasan Ali Kaldirim Lima |
46’ | Strahil Popov Dylan Saint-Louis | 79’ | Danijel Aleksic Deniz Turuc |
67’ | Saba Lobzhanidze Mohammed Kamara | 79’ | Mahmut Tekdemir Alexandru Epureanu |
89’ | Ayoub El Kaabi Bertug Yildirim | 89’ | Omer Ali Sahiner Sener Ozbayrakli |
89’ | Berkay Ozcan Emre Karaal |
Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Kamara | Emre Kaplan | ||
Emre Colak | Carlos Ponck | ||
Strahil Popov | Deniz Turuc | ||
Burak Oksuz | Sener Ozbayrakli | ||
Eren Fansa | Ahmed Kutucu | ||
Dylan Saint-Louis | Alexandru Epureanu | ||
Bertug Yildirim | Volkan Babacan | ||
Gokdeniz Kursunoglu | Emre Karaal | ||
Engin Aksoy | Lima | ||
Atabey Cicek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 29 | 15 | 6 | 8 | 11 | 51 | H T H B B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 6 | 10 | 7 | 42 | T B B T T |
7 | ![]() | 29 | 11 | 6 | 12 | -19 | 39 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
9 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
12 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -7 | 34 | T B T T B |
13 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
15 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | B T B T H |
16 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại