![]() Min-Kyu Song 33 | |
![]() Yu-Min Cho (Thay: Ji-Soo Park) 44 | |
![]() Sang-Ho Na (Thay: Seung-Ho Paik) 46 | |
![]() Joon-Ho Son (Thay: Chang-Hoon Kwon) 46 | |
![]() Tae-Hwan Kim (Thay: Jong-Gyu Yeun) 60 | |
![]() Jonatan Ingi Jonsson (Thay: Bjarki Steinn Bjarkason) 62 | |
![]() Isak Snaer Thorvaldsson (Thay: Ottar Magnus Karlsson) 62 | |
![]() Hyun-Gyu Oh (Thay: Gue-Sung Cho) 72 | |
![]() Moon-Hwan Kim (Thay: Chul Hong) 72 | |
![]() Dagur Dan Thorhallsson (Thay: Viktor Einarsson) 73 | |
![]() Logi Tomasson (Thay: Aron Gunnarsson) 73 | |
![]() Jason Dadi Svanthorsson (Thay: Danijel Djuric) 73 | |
![]() Logi Tomasson (Thay: Hoerdur Ingi Gunnarsson) 73 | |
![]() Daniel Hafsteinsson (Thay: Viktor Oerlygur Andrason) 84 |
Thống kê trận đấu Hàn Quốc vs Ai-xơ-len
số liệu thống kê

Hàn Quốc

Ai-xơ-len
54 Kiểm soát bóng 46
20 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hàn Quốc vs Ai-xơ-len
Hàn Quốc (4-4-2): Seung-Gyu Kim (1), Ji-su Park (25), Chul Hong (14), Jong-Gyu Yeun (16), Kyung-won Kwon (20), Chang-Hoon Kwon (22), Woo-Young Jung (5), Seung-Ho Paik (8), Young-Gwon Kim (19), Min-Kyu Song (17), Gue-Sung Cho (9)
Ai-xơ-len (4-3-3): Frederik Schram (1), Hoskuldur Gunnlaugsson (7), Damir Muminovic (4), Robert Thorkelsson (14), Hordur Ingi Gunnarsson (2), Viktor Orlygur Andrason (6), Julius Magnusson (5), Viktor Einarsson (8), Danijel Dejan Djuric (19), Ottar Magnus Karlsson (9), Bjarki Steinn Bjarkason (11)

Hàn Quốc
4-4-2
1
Seung-Gyu Kim
25
Ji-su Park
14
Chul Hong
16
Jong-Gyu Yeun
20
Kyung-won Kwon
22
Chang-Hoon Kwon
5
Woo-Young Jung
8
Seung-Ho Paik
19
Young-Gwon Kim
17
Min-Kyu Song
9
Gue-Sung Cho
11
Bjarki Steinn Bjarkason
9
Ottar Magnus Karlsson
19
Danijel Dejan Djuric
8
Viktor Einarsson
5
Julius Magnusson
6
Viktor Orlygur Andrason
2
Hordur Ingi Gunnarsson
14
Robert Thorkelsson
4
Damir Muminovic
7
Hoskuldur Gunnlaugsson
1
Frederik Schram

Ai-xơ-len
4-3-3
Thay người | |||
44’ | Ji-Soo Park Yu-min Cho | 62’ | Bjarki Steinn Bjarkason Jonatan Igni Jonsson |
46’ | Seung-Ho Paik Sang-Ho Na | 62’ | Ottar Magnus Karlsson Isak Snaer Thorvaldsson |
46’ | Chang-Hoon Kwon Jun-ho Son | 73’ | Viktor Einarsson Dagur Dan Thorhallsson |
60’ | Jong-Gyu Yeun Tae-hwan Kim | 73’ | Hoerdur Ingi Gunnarsson Logi Tomasson |
72’ | Chul Hong Moon-Hwan Kim | 73’ | Danijel Djuric Jason Dadi Svanthorsson |
72’ | Gue-Sung Cho Hyun-Gyu Oh | 84’ | Viktor Oerlygur Andrason Daniel Hafsteinsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Bum-Keun Song | Hakon Rafn Valdimarsson | ||
Hyeon-woo Jo | Sindri Kristinn Olafsson | ||
Yu-min Cho | Dagur Dan Thorhallsson | ||
Seung-beom Ko | Viktor Margeirsson | ||
Sang-Ho Na | Runar Thor Sigurgeirsson | ||
Jin-Gyu Kim | Logi Tomasson | ||
Won-Sang Eom | Jason Dadi Svanthorsson | ||
Moon-Hwan Kim | Jonatan Igni Jonsson | ||
Tae-hwan Kim | Daniel Hafsteinsson | ||
Min-Gyu Park | Valdimar Thor Ingimundarson | ||
Sung-yun Gu | Isak Snaer Thorvaldsson | ||
Sang-Min Lee | |||
Jun-ho Son | |||
Hyun-Gyu Oh | |||
Hyun-jun Yang |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Thành tích gần đây Hàn Quốc
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
Thành tích gần đây Ai-xơ-len
Uefa Nations League
Giao hữu