Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Hammarby IF vs Mjaellby hôm nay 28-07-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 28/7

Kết thúc

Hammarby IF

Hammarby IF

3 : 0

Mjaellby

Mjaellby

Hiệp một: 0-0
CN, 21:30 28/07/2024
Vòng 16 - VĐQG Thụy Điển
Tele2 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arvid Brorsson
35
Jakob Kiilerich Rask
38
Jakob Kiilerich Rask (Thay: Tom Pettersson)
38
Nahir Besara
50
Nahir Besara (Kiến tạo: Hampus Skoglund)
59
Abdoulie Manneh (Thay: Viktor Gustafson)
68
Imam Jagne (Thay: Alexander Johansson)
68
Pavle Vagic (Thay: Nahir Besara)
75
Deniz Guel (Thay: Bazoumana Toure)
75
Fredrik Hammar (Thay: Markus Karlsson)
75
Colin Roesler
86
(Pen) Oscar Johansson Schellhas
87
Dennis Collander (Thay: Oscar Johansson Schellhas)
90
Divine Teah (Thay: Jusef Erabi)
90

Thống kê trận đấu Hammarby IF vs Mjaellby

số liệu thống kê
Hammarby IF
Hammarby IF
Mjaellby
Mjaellby
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hammarby IF vs Mjaellby

Hammarby IF (4-2-3-1): Warner Hahn (1), Hampus Skoglund (2), Ibrahima Breze Fofana (17), Victor Eriksson (4), Shaquille Pinas (30), Markus Karlsson (22), Tesfaldet Tekie (5), Oscar Johansson (11), Nahir Besara (20), Bazoumana Toure (28), Jusef Erabi (9)

Mjaellby (3-4-3): Noel Törnqvist (1), Arvid Brorsson (3), Colin Rosler (5), Tom Pettersson (24), Herman Johansson (14), Jesper Gustavsson (22), Nicklas Røjkjær (10), Elliot Stroud (17), Viktor Gustafson (7), Jacob Bergström (18), Alexander Johansson (16)

Hammarby IF
Hammarby IF
4-2-3-1
1
Warner Hahn
2
Hampus Skoglund
17
Ibrahima Breze Fofana
4
Victor Eriksson
30
Shaquille Pinas
22
Markus Karlsson
5
Tesfaldet Tekie
11
Oscar Johansson
20 2
Nahir Besara
28
Bazoumana Toure
9
Jusef Erabi
16
Alexander Johansson
18
Jacob Bergström
7
Viktor Gustafson
17
Elliot Stroud
10
Nicklas Røjkjær
22
Jesper Gustavsson
14
Herman Johansson
24
Tom Pettersson
5
Colin Rosler
3
Arvid Brorsson
1
Noel Törnqvist
Mjaellby
Mjaellby
3-4-3
Thay người
75’
Nahir Besara
Pavle Vagic
38’
Tom Pettersson
Jakob Kiilerich Rask
75’
Markus Karlsson
Fredrik Hammar
68’
Alexander Johansson
Imam Jagne
75’
Bazoumana Toure
Deniz Gul
68’
Viktor Gustafson
Abdoulie Manneh
90’
Oscar Johansson Schellhas
Dennis Collander
90’
Jusef Erabi
Divine Teah
Cầu thủ dự bị
Davor Blazevic
Alexander Lundin
Pavle Vagic
Jakob Kiilerich Rask
Fredrik Hammar
Liam Svensson
Dennis Collander
Filip Aakesson Linderoth
Marc Llinares
Ludvig Tidstrand
Deniz Gul
Rasmus Wikström
Simon Strand
Imam Jagne
Montader Madjed
Isac Johnsson
Divine Teah
Abdoulie Manneh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
17/04 - 2021
15/04 - 2022
16/10 - 2022
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/03 - 2023
VĐQG Thụy Điển
10/05 - 2023
27/08 - 2023
16/05 - 2024
28/07 - 2024

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7SiriusSirius210103T B
8BK HaeckenBK Haecken210103T
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X