![]() Vince Szegi 42 | |
![]() Zoltan Stieber (Thay: Slobodan Rajkovic) 57 | |
![]() Szabolcs Mezei (Thay: Stefan Spirovski) 57 | |
![]() Denes Szakaly (Thay: Ylber Ramadani) 57 | |
![]() Branislav Sluka 71 | |
![]() Mark Kovacsreti (Thay: Marko Futacs) 71 | |
![]() Denis Ventura (Thay: Patrik Nagy) 75 | |
![]() Matej Cvetanovski (Thay: Florent Hasani) 75 | |
![]() Vince Szegi 79 | |
![]() Janos Szepe 81 | |
![]() Gheorghe Grozav (Thay: Bojan Miovski) 84 | |
![]() Mark Kovacsreti 86 | |
![]() Kristof Herjeczki (Thay: Zoltan Medgyes) 88 | |
![]() Andras Simon (Thay: Barnabas Varga) 88 | |
![]() Martin Major (Thay: Matej Cvetanovski) 90 | |
![]() Vince Szegi 90+4' |
Thống kê trận đấu Gyirmot vs MTK Budapest
số liệu thống kê

Gyirmot

MTK Budapest
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gyirmot vs MTK Budapest
Gyirmot (4-1-4-1): Edvard Rusak (12), Vince Szegi (2), Viktor Csorgo (67), Adam Hajdu (18), Mario Zeke (77), Adam Vass (38), Florent Hasani (21), Vladislav Klimovich (22), Patrik Nagy (8), Zoltan Medgyes (70), Barnabas Varga (25)
MTK Budapest (3-5-2): Milan Mijatovic (1), Bence Varkonyi (30), Janos Szepe (15), Slobodan Rajkovic (3), Andrej Kadlec (22), Mihaly Kata (14), Ylber Ramadani (6), Stefan Spirovski (4), Branislav Sluka (17), Marko Futacs (29), Bojan Miovski (11)

Gyirmot
4-1-4-1
12
Edvard Rusak
2
Vince Szegi
67
Viktor Csorgo
18
Adam Hajdu
77
Mario Zeke
38
Adam Vass
21
Florent Hasani
22
Vladislav Klimovich
8
Patrik Nagy
70
Zoltan Medgyes
25
Barnabas Varga
11
Bojan Miovski
29
Marko Futacs
17
Branislav Sluka
4
Stefan Spirovski
6
Ylber Ramadani
14
Mihaly Kata
22
Andrej Kadlec
3
Slobodan Rajkovic
15
Janos Szepe
30
Bence Varkonyi
1
Milan Mijatovic

MTK Budapest
3-5-2
Thay người | |||
75’ | Martin Major Matej Cvetanovski | 57’ | Stefan Spirovski Szabolcs Mezei |
75’ | Patrik Nagy Denis Ventura | 57’ | Slobodan Rajkovic Zoltan Stieber |
88’ | Barnabas Varga Andras Simon | 57’ | Ylber Ramadani Denes Szakaly |
88’ | Zoltan Medgyes Kristof Herjeczki | 71’ | Marko Futacs Mark Kovacsreti |
90’ | Matej Cvetanovski Martin Major | 84’ | Bojan Miovski Gheorghe Grozav |
Cầu thủ dự bị | |||
Frane Ikic | Adam Miknyoczki | ||
Andras Simon | Bence Somodi | ||
Martin Major | Zsombor Nagy | ||
Matej Cvetanovski | Szabolcs Mezei | ||
Imre Antal Szeles | Gheorghe Grozav | ||
Kristof Herjeczki | Zalan Vancsa | ||
Gino van Kessel | Sebastian Herrera | ||
Marton Radics | Zoltan Stieber | ||
Cornel Ene | Mark Kovacsreti | ||
Andras Harsfalvi | Denes Szakaly | ||
Denis Ventura | Martin Palincsar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Gyirmot
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây MTK Budapest
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại