![]() Baptiste Roux (Kiến tạo: Youssouf M'Changama) 9 | |
![]() William Bianda 36 | |
![]() Youssouf M'Changama 37 | |
![]() Thomas Fontaine (Thay: Rosario Latouchent) 46 | |
![]() Giovanni Haag (Thay: Gregoire Lefebvre) 46 | |
![]() Mamadou Khady Thiam (Thay: Neil El Aynaoui) 46 | |
![]() Youssouf M'Changama (Kiến tạo: Jeremy Livolant) 56 | |
![]() Jeremy Livolant 60 | |
![]() Matthias Phaeton (Thay: Yannick Arthur Gomis) 65 | |
![]() Charles Abi (Thay: Frantzdy Pierrot) 71 | |
![]() Yoann Cathline (Thay: Jeremy Livolant) 71 | |
![]() Saliou Ciss (Kiến tạo: Antonin Bobichon) 76 |
Thống kê trận đấu Guingamp vs AS Nancy-Lorraine
số liệu thống kê

Guingamp

AS Nancy-Lorraine
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 9
7 Ném biên 4
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guingamp vs AS Nancy-Lorraine
Guingamp (3-4-1-2): Enzo Basilio (16), Mathis Riou (26), Pierre Lemonnier (24), Baptiste Roux (2), Maxime Sivis (27), Souleymane Diarra (18), Youssouf M'Changama (10), Stephen Quemper (22), Jeremy Livolant (29), Frantzdy Pierrot (9), Yannick Arthur Gomis (13)
AS Nancy-Lorraine (3-4-1-2): Nathan Trott (16), Shaquil Delos (22), Thomas Basila (4), William Bianda (19), Rosario Latouchent (11), Gregoire Lefebvre (6), Neil El Aynaoui (12), Saliou Ciss (23), Antonin Bobichon (14), Mickael Biron (7), Yeni N'Gbakoto (27)

Guingamp
3-4-1-2
16
Enzo Basilio
26
Mathis Riou
24
Pierre Lemonnier
2
Baptiste Roux
27
Maxime Sivis
18
Souleymane Diarra
10 2
Youssouf M'Changama
22
Stephen Quemper
29
Jeremy Livolant
9
Frantzdy Pierrot
13
Yannick Arthur Gomis
27
Yeni N'Gbakoto
7
Mickael Biron
14
Antonin Bobichon
23
Saliou Ciss
12
Neil El Aynaoui
6
Gregoire Lefebvre
11
Rosario Latouchent
19
William Bianda
4
Thomas Basila
22
Shaquil Delos
16
Nathan Trott

AS Nancy-Lorraine
3-4-1-2
Thay người | |||
65’ | Yannick Arthur Gomis Matthias Phaeton | 46’ | Rosario Latouchent Thomas Fontaine |
71’ | Jeremy Livolant Yoann Cathline | 46’ | Gregoire Lefebvre Giovanni Haag |
71’ | Frantzdy Pierrot Charles Abi | 46’ | Neil El Aynaoui Mamadou Khady Thiam |
Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Barbet | Baptiste Valette | ||
Louis Carnot | Abdelhamid El Kaoutari | ||
Tristan Muyumba | Thomas Fontaine | ||
Maxime Barthelme | Warren Bondo | ||
Matthias Phaeton | Giovanni Haag | ||
Yoann Cathline | Mamadou Khady Thiam | ||
Charles Abi | Lamine Cisse |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Guingamp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | T B T B T |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B B H B |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại