![]() (Pen) Moses Simon 30 | |
![]() Kenneth Omeruo 36 | |
![]() Joe Aribo (Thay: Terem Moffi) 62 | |
![]() Piqueti 69 | |
![]() Piqueti (Thay: Jorginho) 69 | |
![]() Zinho Gano (Thay: Mama Balde) 81 | |
![]() Jardel (Thay: Bura) 81 | |
![]() Wilfred Ndidi (Thay: Samuel Chukwueze) 81 | |
![]() Zinho Gano (Thay: Mama Balde) 90 | |
![]() Jardel 90 | |
![]() Jardel (Thay: Bura) 90 | |
![]() Ahmed Musa (Thay: Moses Simon) 90 | |
![]() Wilfred Ndidi (Thay: Samuel Chukwueze) 90 | |
![]() Francis Uzoho 90+2' |
Thống kê trận đấu Guinea-Bissau vs Nigeria
số liệu thống kê

Guinea-Bissau

Nigeria
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guinea-Bissau vs Nigeria
Thay người | |||
69’ | Jorginho Piqueti | 62’ | Terem Moffi Joe Aribo |
81’ | Bura Jardel | 81’ | Samuel Chukwueze Wilfred Ndidi |
81’ | Mama Balde Zinho Gano | 90’ | Moses Simon Ahmed Musa |
Cầu thủ dự bị | |||
Manuel Balde | Kingsley Aniagboso | ||
Mauro Rodrigues | Victor Sochima | ||
Piqueti | Daniel Bameyi | ||
Joao Mario | O Bruno | ||
Jardel | Kelechi Iheanacho | ||
Pedro Justiniano | Wilfred Ndidi | ||
Tito Junior | Joe Aribo | ||
Mamadi Camara | Ahmed Musa | ||
Toni Correia Gomes | Ademola Lookman | ||
Prosper Mendy | Paul Onuachu | ||
Zinho Gano | Calvin Bassey | ||
Fernando Embadja |
Nhận định Guinea-Bissau vs Nigeria
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Thành tích gần đây Guinea-Bissau
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Thành tích gần đây Nigeria
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại