![]() Keita Ishii (Kiến tạo: Shunji Masuda) 24 | |
![]() Sodai Hasukawa 40 | |
![]() Masashi Wada (Thay: Masaomi Nakano) 55 | |
![]() Kenneth Otabor (Thay: Lucas Morelatto) 55 | |
![]() Atsutaka Nakamura (Thay: Shunji Masuda) 55 | |
![]() Paul Tabinas (Thay: Tsuyoshi Miyaichi) 65 | |
![]() Junma Miyazaki (Thay: Motoki Hasegawa) 68 | |
![]() Kazushi Mitsuhira (Thay: Willian Lira) 68 | |
![]() Nagi Matsumoto (Thay: Toshiki Ishikawa) 80 | |
![]() Yuzuki Yamato (Thay: Masahiro Sekiguchi) 80 | |
![]() Tsubasa Yuge 83 | |
![]() Riku Nakayama (Thay: Yoshiki Torikai) 88 |
Thống kê trận đấu Grulla Morioka vs Ventforet Kofu
số liệu thống kê
Grulla Morioka

Ventforet Kofu
34 Kiểm soát bóng 66
20 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grulla Morioka vs Ventforet Kofu
Grulla Morioka (3-4-2-1): Kenta Matsuyama (19), Masahito Onoda (36), Kentaro Kai (6), Sodai Hasukawa (2), Tsuyoshi Miyaichi (18), Keita Ishii (5), Tsubasa Yuge (33), Takuto Minami (38), Shunji Masuda (28), Masaomi Nakano (49), Lucas Morelatto (7)
Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Hidehiro Sugai (2), Niki Urakami (5), Riku Nozawa (22), Masahiro Sekiguchi (23), Toshiki Ishikawa (26), Riku Yamada (24), Iwana Kobayashi (27), Yoshiki Torikai (18), Motoki Hasegawa (41), Willian Lira (10)
DIEMSOVI.COM
Grulla Morioka
3-4-2-1
19
Kenta Matsuyama
36
Masahito Onoda
6
Kentaro Kai
2
Sodai Hasukawa
18
Tsuyoshi Miyaichi
5
Keita Ishii
33
Tsubasa Yuge
38
Takuto Minami
28
Shunji Masuda
49
Masaomi Nakano
7
Lucas Morelatto
10
Willian Lira
41
Motoki Hasegawa
18
Yoshiki Torikai
27
Iwana Kobayashi
24
Riku Yamada
26
Toshiki Ishikawa
23
Masahiro Sekiguchi
22
Riku Nozawa
5
Niki Urakami
2
Hidehiro Sugai
1
Kohei Kawata

Ventforet Kofu
3-4-2-1
Thay người | |||
55’ | Masaomi Nakano Masashi Wada | 68’ | Willian Lira Kazushi Mitsuhira |
55’ | Lucas Morelatto Kenneth Otabor | 68’ | Motoki Hasegawa Junma Miyazaki |
55’ | Shunji Masuda Atsutaka Nakamura | 80’ | Masahiro Sekiguchi Yuzuki Yamato |
65’ | Tsuyoshi Miyaichi Paul Tabinas | 80’ | Toshiki Ishikawa Nagi Matsumoto |
88’ | Yoshiki Torikai Riku Nakayama |
Cầu thủ dự bị | |||
Masashi Wada | Kosuke Okanishi | ||
Agashi Inaba | Yuzuki Yamato | ||
Daisuke Fukagawa | Riku Nakayama | ||
Paul Tabinas | Koya Hayashida | ||
Kenneth Otabor | Nagi Matsumoto | ||
Atsutaka Nakamura | Kazushi Mitsuhira | ||
Yohei Okuyama | Junma Miyazaki |
Nhận định Grulla Morioka vs Ventforet Kofu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Grulla Morioka
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Ventforet Kofu
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | T T T B T |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | T B T B H |
3 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | B T T T H |
4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T H T H T | |
5 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H T T B B |
6 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H H B T T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B H T B |
8 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H T H T B |
9 | ![]() | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H H T H |
10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T H B B H | |
11 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H B T T H |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | H B B T T |
13 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | H T T B T |
14 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T T H H H |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B T B |
16 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B T T B T |
17 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -7 | 9 | B B B T B |
18 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H B B H |
19 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại