Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Grimsby Town vs Harrogate Town hôm nay 26-12-2024

Giải Hạng 4 Anh - Th 5, 26/12

Kết thúc

Grimsby Town

Grimsby Town

2 : 1

Harrogate Town

Harrogate Town

Hiệp một: 0-0
T5, 22:00 26/12/2024
Vòng 22 - Hạng 4 Anh
Blundell Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Evan Khouri (Kiến tạo: Jayden Luker)
55
Danny Rose (Thay: Cameron Gardner)
59
Jack Muldoon (Thay: James Daly)
61
Jason Dadi Svanthorsson (Thay: Callum Ainley)
68
Jason Dadi Svanthorsson (Kiến tạo: Jayden Luker)
74
Toby Sims (Thay: Zico Asare)
76
Jack Bray (Thay: Dean Cornelius)
76
Stephen Duke-McKenna
82
Luca Barrington (Thay: Jayden Luker)
82
Jordan Davies (Thay: Kieran Green)
83
Jack Bray
90+1'
George McEachran
90+2'
Jason Dadi Svanthorsson
90+3'
Jack Levi Sutton
90+6'

Thống kê trận đấu Grimsby Town vs Harrogate Town

số liệu thống kê
Grimsby Town
Grimsby Town
Harrogate Town
Harrogate Town
42 Kiểm soát bóng 58
13 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 34
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grimsby Town vs Harrogate Town

Grimsby Town (4-1-4-1): Jordan Wright (1), Lewis Cass (2), Harvey Rodgers (5), Cameron McJannett (17), Denver Hume (33), George McEachran (20), Jayden Luker (8), Kieran Green (4), Evan Khouri (30), Callum Ainley (16), Cameron Gardner (22)

Harrogate Town (4-2-3-1): James Belshaw (31), Zico Asare (2), Anthony O'Connor (15), Jasper Moon (5), Matty Foulds (3), Levi Sutton (17), Stephen Dooley (22), Dean Cornelius (8), Matty Daly (10), Stephen Duke-McKenna (9), James Daly (11)

Grimsby Town
Grimsby Town
4-1-4-1
1
Jordan Wright
2
Lewis Cass
5
Harvey Rodgers
17
Cameron McJannett
33
Denver Hume
20
George McEachran
8
Jayden Luker
4
Kieran Green
30
Evan Khouri
16
Callum Ainley
22
Cameron Gardner
11
James Daly
9
Stephen Duke-McKenna
10
Matty Daly
8
Dean Cornelius
22
Stephen Dooley
17
Levi Sutton
3
Matty Foulds
5
Jasper Moon
15
Anthony O'Connor
2
Zico Asare
31
James Belshaw
Harrogate Town
Harrogate Town
4-2-3-1
Thay người
59’
Cameron Gardner
Danny Rose
61’
James Daly
Jack Muldoon
68’
Callum Ainley
Jason Svanthorsson
76’
Dean Cornelius
Jack Bray
82’
Jayden Luker
Luca Barrington
76’
Zico Asare
Toby Sims
83’
Kieran Green
Jordan Davies
Cầu thủ dự bị
Sebastian Auton
Mark Oxley
Luca Barrington
Jack Bray
Jordan Davies
Warren Burrell
Rekeil Pyke
Marcus Etherington
Danny Rose
Sam Folarin
Jason Svanthorsson
Jack Muldoon
Doug Tharme
Toby Sims

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Grimsby Town

Hạng 4 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025

Thành tích gần đây Harrogate Town

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bradford CityBradford City412110102073B T H B T
2Port ValePort Vale41201381473T B T T T
3WalsallWalsall41201292372H H H H B
4Doncaster RoversDoncaster Rovers402010101570H H T H T
5AFC WimbledonAFC Wimbledon411911112368T H H B T
6Notts CountyNotts County411911112168B H T T B
7Grimsby TownGrimsby Town4120516-165B T T B T
8Colchester UnitedColchester United4115179962T B B H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41151610661H H B T B
10ChesterfieldChesterfield401610141258T H T T B
11Salford CitySalford City40151312458B T T H H
12BromleyBromley41141413556H B B H T
13Fleetwood TownFleetwood Town41141413456B H T T B
14Swindon TownSwindon Town41131513454H H B T T
15BarrowBarrow41141017052H T B H T
16Cheltenham TownCheltenham Town41131117-1050H B B B B
17Newport CountyNewport County4113820-1747T B B H B
18GillinghamGillingham40111316-846H H H H H
19MK DonsMK Dons4113721-1446T H B B B
20Harrogate TownHarrogate Town4112920-1945B H H T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers41101318-2243T H T B T
22Accrington StanleyAccrington Stanley41101219-1742H H H B B
23MorecambeMorecambe4110625-2336H B T T B
24Carlisle UnitedCarlisle United4181023-2934T H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X