![]() Senou Coulibaly 28 | |
![]() Yoric Ravet 29 | |
![]() Souleymane Cisse 30 | |
![]() Franck-Yves Bambock 36 | |
![]() Yassine Benzia (Kiến tạo: Alex Dobre) 57 | |
![]() Alex Dobre 75 | |
![]() Jessy Pi 87 |
Thống kê trận đấu Grenoble vs Dijon
số liệu thống kê

Grenoble

Dijon
50 Kiểm soát bóng 50
4 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grenoble vs Dijon
Grenoble (3-4-2-1): Brice Maubleu (1), Adrien Monfray (5), Loic Nestor (14), Alex Gersbach (20), Jordy Gaspar (12), Souleymane Cisse (35), Franck-Yves Bambock (6), Abdel Hakim Abdallah (29), Yoric Ravet (22), Florian Michel (10), Mamadou Diallo (19)
Dijon (4-3-1-2): Baptiste Reynet (30), Cheick Traore (27), Senou Coulibaly (5), Daniel Congre (3), Adama Fofana (2), Valentin Jacob (11), Wilitty Younoussa (18), Jessy Pi (26), Yassine Benzia (10), Alex Dobre (29), Mickael Le Bihan (8)

Grenoble
3-4-2-1
1
Brice Maubleu
5
Adrien Monfray
14
Loic Nestor
20
Alex Gersbach
12
Jordy Gaspar
35
Souleymane Cisse
6
Franck-Yves Bambock
29
Abdel Hakim Abdallah
22
Yoric Ravet
10
Florian Michel
19
Mamadou Diallo
8
Mickael Le Bihan
29
Alex Dobre
10
Yassine Benzia
26
Jessy Pi
18
Wilitty Younoussa
11
Valentin Jacob
2
Adama Fofana
3
Daniel Congre
5
Senou Coulibaly
27
Cheick Traore
30
Baptiste Reynet

Dijon
4-3-1-2
Thay người | |||
58’ | Florian Michel Anthony Belmonte | 61’ | Mickael Le Bihan Aurelien Scheidler |
73’ | Souleymane Cisse Marcellin Anani | 79’ | Valentin Jacob Christopher Rocchia |
87’ | Abdel Hakim Abdallah David Henen |
Cầu thủ dự bị | |||
Esteban Salles | Yaya Soumare | ||
Jules Sylvestre Brac | Aurelien Scheidler | ||
Anthony Belmonte | Matteo Ahlinvi | ||
Manuel De Iriondo | Frederic Sammaritano | ||
Orges Bunjaku | Erwan Belhadji | ||
David Henen | Christopher Rocchia | ||
Marcellin Anani | Anthony Racioppi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Grenoble
Ligue 2
Thành tích gần đây Dijon
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại