Rayan Raveloson rời sân và được thay thế bởi Kevin Danois.
![]() Florian Aye (Kiến tạo: Rayan Raveloson) 3 | |
![]() (Pen) Pape Meissa Ba 7 | |
![]() Lenny Joseph 29 | |
![]() Gaetan Paquiez 45+1' | |
![]() Clement Akpa 59 | |
![]() Issa Soumare (Thay: Ado Onaiwu) 64 | |
![]() Eros Maddy (Thay: Gaetan Perrin) 79 | |
![]() Virgiliu Postolachi (Thay: Amine Sbai) 82 | |
![]() Saikou Touray (Thay: Eddy Sylvestre) 83 | |
![]() Kevin Danois (Thay: Rayan Raveloson) 90 |
Thống kê trận đấu Grenoble vs Auxerre


Diễn biến Grenoble vs Auxerre
Eddy Sylvestre rời sân và được thay thế bởi Saikou Touray.
Amine Sbai rời sân và được thay thế bởi Virgiliu Postolachi.
Amine Sbai rời sân và được thay thế bởi Virgiliu Postolachi.
Gaetan Perrin rời sân và được thay thế bởi Eros Maddy.
Ado Onaiwu rời sân và được thay thế bởi Issa Soumare.
Ado Onaiwu rời sân và được thay thế bởi Issa Soumare.

Thẻ vàng dành cho Clement Akpa.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng dành cho Gaetan Paquiez.

Thẻ vàng dành cho Lenny Joseph.

G O O O A A A L - Pape Meissa Ba của Grenoble thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Rayan Raveloson đã hỗ trợ ghi bàn.

G O O O A A A L - Florian Aye đã bắn trúng mục tiêu!
Đội hình xuất phát Grenoble vs Auxerre
Grenoble (4-3-3): Brice Maubleu (1), Gaetan Paquiez (29), Adrien Monfray (5), Mamadou Diarra (4), Mattheo Xantippe (27), Eddy Sylvestre (10), Dante Rigo (6), Theo Valls (25), Lenny Joseph (19), Pape Meissa Ba (7), Amine Sbai (11)
Auxerre (4-2-3-1): Donovan Leon (16), Paul Joly (26), Jubal (4), Theo Pellenard (5), Clement Akpa (13), Assane Diousse (18), Rayan Raveloson (97), Gaetan Perrin (10), Gauthier Hein (7), Ado Onaiwu (45), Florian Aye (19)


Thay người | |||
82’ | Amine Sbai Virgiliu Postolachi | 64’ | Ado Onaiwu Issa Soumare |
83’ | Eddy Sylvestre Saikou Touray | 79’ | Gaetan Perrin Eros Maddy |
90’ | Rayan Raveloson Kevin Danois |
Cầu thủ dự bị | |||
Bobby Allain | Theo De Percin | ||
Loic Nestor | Saad Agouzoul | ||
Saikou Touray | Ange Loic N'gatta | ||
Jekob Jeno | Nathan Buayi Kiala | ||
Virgiliu Postolachi | Kevin Danois | ||
Natanael Ntolla | Eros Maddy | ||
Arial Mendy | Issa Soumare |
Nhận định Grenoble vs Auxerre
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grenoble
Thành tích gần đây Auxerre
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại