Thứ Năm, 03/04/2025
(Pen) Diego Souza
5
Diego Souza
5
Lucas Silva (Kiến tạo: Ferreira)
34
Julio Cesar
34
Jhonata Robert (Kiến tạo: Ferreira)
38
Natan
90+4'

Thống kê trận đấu Gremio vs RB Bragantino

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
RB Bragantino
RB Bragantino
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs RB Bragantino

Gremio (4-2-3-1): Brenno (20), Rafinha (13), Geromel (3), Walter Kannemann (4), Bruno Cortez (12), Lucas Silva (16), Thiago Santos (5), Jhonata Robert (25), Jaminton Campaz (7), Ferreira (11), Diego Souza (29)

RB Bragantino (4-2-3-1): Julio Cesar (1), Weverton (17), Leonardo Realpe (2), Natan (21), Guilherme Lopes (31), Luan Candido (29), Luciano Silva Santos (43), Gabriel Novaes (35), Pedrinho (33), Weverson (26), Alerrandro (9)

Gremio
Gremio
4-2-3-1
20
Brenno
13
Rafinha
3
Geromel
4
Walter Kannemann
12
Bruno Cortez
16
Lucas Silva
5
Thiago Santos
25
Jhonata Robert
7
Jaminton Campaz
11
Ferreira
29
Diego Souza
9
Alerrandro
26
Weverson
33
Pedrinho
35
Gabriel Novaes
43
Luciano Silva Santos
29
Luan Candido
31
Guilherme Lopes
21
Natan
2
Leonardo Realpe
17
Weverton
1
Julio Cesar
RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
Thay người
70’
Jhonata Robert
Alisson
46’
Luciano Silva Santos
Cristiano Nogueira
71’
Diego Souza
Diego Churin
60’
Weverson
Leandrinho
71’
Thiago Santos
Sarara
60’
Pedrinho
Bruno Goncalves
85’
Jaminton Campaz
Jean Pyerre
79’
Guilherme Lopes
Emiliano Martinez
85’
Lucas Silva
Victor Bobsin
86’
Leonardo Realpe
Cesar Haydar
Cầu thủ dự bị
Alisson
Tomas Cuello
Elias Manoel
Maycon Cleiton
Diego Churin
Ytalo
Leo Pereira
Leandrinho
Jean Pyerre
Miguel Silveira dos Santos
Victor Bobsin
Gonzalo
Sarara
Emiliano Martinez
Diogo Barbosa
Cristiano Nogueira
Ruan Netto
Bruno Goncalves
Rodrigues
Rafael Luiz
Vanderson
Cesar Haydar
Adriel Ramos
Bruno Praxedes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
01/08 - 2021
17/11 - 2021
08/05 - 2023
15/09 - 2023
02/06 - 2024
16/09 - 2024

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
H1: 0-1
02/12 - 2024
28/11 - 2024
H1: 1-1
21/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Brazil Paulista A1
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X