Thứ Sáu, 04/04/2025
Felipe Loyola (Kiến tạo: Cris Martinez)
13
Santiago Silva
35
Cuiabano (Thay: Mayk)
35
Benjamin Gazzolo
45+2'
Diego Costa
45+2'
Gonzalo Montes
45+6'
Joao Pedro (Thay: Geromel)
46
Gustavo Gomes (Thay: Everton)
46
Jimmy Martinez (Thay: Jeisson Vargas)
46
Cris Martinez
60
Franco Cristaldo
67
Maximiliano Gutierrez (Thay: Julian Brea)
68
Nathan Ribeiro (Thay: Yeferson Soteldo)
74
Cristian Pavon (Thay: Franco Cristaldo)
74
Sebastian Saez (Thay: Maximiliano Rodriguez)
89
Claudio Torres (Thay: Cris Martinez)
90

Thống kê trận đấu Gremio vs Huachipato

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Huachipato
Huachipato
64 Kiểm soát bóng 36
6 Phạm lỗi 16
28 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
17 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs Huachipato

Gremio (4-3-3): Agustín Marchesín (1), Geromel (3), Rodrigo Ely (5), Mayk (26), Everton (13), Eduardo Queiroz (37), Mathias Villasanti (20), Franco Cristaldo (10), Diego Costa (19), Yeferson Soteldo (7)

Huachipato (4-3-3): Martin Parra (1), Felipe Loyola (5), Benjamin Gazzolo (4), Renzo Malanca (13), Leandro Diaz (26), Jeisson Vargas (30), Santiago Silva (15), Gonzalo Montes (8), Julian Brea (21), Maxi Rodriguez (9), Cris Martinez (23)

Gremio
Gremio
4-3-3
1
Agustín Marchesín
3
Geromel
5
Rodrigo Ely
26
Mayk
13
Everton
37
Eduardo Queiroz
20
Mathias Villasanti
10
Franco Cristaldo
19
Diego Costa
7
Yeferson Soteldo
23
Cris Martinez
9
Maxi Rodriguez
21
Julian Brea
8
Gonzalo Montes
15
Santiago Silva
30
Jeisson Vargas
26
Leandro Diaz
13
Renzo Malanca
4
Benjamin Gazzolo
5
Felipe Loyola
1
Martin Parra
Huachipato
Huachipato
4-3-3
Thay người
35’
Mayk
Cuiabano
46’
Jeisson Vargas
Jimmy Martinez
46’
Everton
Gustavo Gomes
68’
Julian Brea
Maximiliano Gutierrez
46’
Geromel
Joao Pedro
89’
Maximiliano Rodriguez
Sebastian Saez
74’
Yeferson Soteldo
Nathan Fernandes
90’
Cris Martinez
Claudio Torres
74’
Franco Cristaldo
Cristian Pavon
Cầu thủ dự bị
Caique
Sebastin Mella
Nathan
Claudio Torres
Gustavo Martins
Zacarias Lopez
Nathan Fernandes
Sebastian Saez
Cristian Pavon
Joaquin Gutierrez
Cuiabano
Carlos Villanueva
Fabio
Jimmy Martinez
Nata
Antonio Castillo
Gustavo Gomes
Javier Carcamo
Dodi
Dylan Oyarzun
Pepe
Franco Agustin Vega
Joao Pedro
Maximiliano Gutierrez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Copa Libertadores
10/04 - 2024
05/06 - 2024

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
H1: 0-1
02/12 - 2024
28/11 - 2024
H1: 1-1
21/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Huachipato

VĐQG Chile
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
VĐQG Chile
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
10/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Copa Libertadores

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata110023T
2Universidad de ChileUniversidad de Chile110013T
3Botafogo FRBotafogo FR1001-10B
4Carabobo FCCarabobo FC1001-20B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate110013T
2Barcelona SCBarcelona SC110013T
3Independiente del ValleIndependiente del Valle1001-10B
4Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1001-10B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago000000
2Deportivo TachiraDeportivo Tachira000000
3FlamengoFlamengo000000
4LDU de QuitoLDU de Quito000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LibertadLibertad110013T
2Sao PauloSao Paulo110013T
3Alianza LimaAlianza Lima1001-10B
4TalleresTalleres1001-10B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional110033T
2BahiaBahia000000
3InternacionalInternacional000000
4NacionalNacional1001-30B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cerro PortenoCerro Porteno110023T
2PalmeirasPalmeiras000000
3Sporting CristalSporting Cristal000000
4BolivarBolivar1001-20B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio Bulo BuloSan Antonio Bulo Bulo110013T
2Velez SarsfieldVelez Sarsfield110013T
3OlimpiaOlimpia1001-10B
4Club Atletico PenarolClub Atletico Penarol1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X