Chủ Nhật, 06/04/2025
Felipe Carballo
21
Natanael
33
(Pen) Franco Cristaldo
34
Andrey
36
Alef Manga (Kiến tạo: Marcelino Moreno)
41
Alef Manga
41
Mathias Villasanti (Kiến tạo: Luis Suarez)
48
Bitello (Kiến tạo: Joao Pedro)
54
Rodrigo Pinho (Thay: Ze Roberto)
57
Matheus Bianqui (Thay: Andrey)
57
Bruno Alves (Thay: Vinicius)
61
Luis Suarez (Kiến tạo: Reinaldo)
66
Reinaldo
71
Andre (Thay: Luis Suarez)
73
Cuiabano (Thay: Reinaldo)
75
Nathan (Thay: Franco Cristaldo)
75
Benjamin Kuscevic
75
Andre (Thay: Luis Suarez)
75
Gabriel Boschilia (Thay: Marcelino Moreno)
76
Marcos Vinicius (Thay: Natanael)
76
Lian (Thay: Joao Pedro)
83
Andre (Kiến tạo: Nathan)
84
Bruno Gomes
90+3'

Thống kê trận đấu Gremio vs Coritiba

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Coritiba
Coritiba
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 16
21 Ném biên 20
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs Coritiba

Gremio (4-2-3-1): Gabriel Chapeco (12), Joao Pedro (18), Bruno Uvini Bortolanca (15), Walter Kannemann (4), Reinaldo (22), Mathias Villasanti (20), Felipe Ignacio Carballo Ares (8), Bitelo (39), Franco Sebastian Cristaldo (19), Vinicius (11), Luis Suarez (9)

Coritiba (3-1-4-2): Gabriel (1), Jean Pedroso (47), Benjamin Kuscevic (13), Bruno Viana (5), Andrey (7), Natanael (16), Bruno Gomes da Silva Clevelario (6), Marcelino Moreno (10), Jamerson (83), Ze Roberto (18), Alef Manga (11)

Gremio
Gremio
4-2-3-1
12
Gabriel Chapeco
18
Joao Pedro
15
Bruno Uvini Bortolanca
4
Walter Kannemann
22
Reinaldo
20
Mathias Villasanti
8
Felipe Ignacio Carballo Ares
39
Bitelo
19
Franco Sebastian Cristaldo
11
Vinicius
9
Luis Suarez
11
Alef Manga
18
Ze Roberto
83
Jamerson
10
Marcelino Moreno
6
Bruno Gomes da Silva Clevelario
16
Natanael
7
Andrey
5
Bruno Viana
13
Benjamin Kuscevic
47
Jean Pedroso
1
Gabriel
Coritiba
Coritiba
3-1-4-2
Thay người
61’
Vinicius
Bruno Alves
57’
Andrey
Matheus Henrique Bianqui
75’
Reinaldo
Cuiabano
57’
Ze Roberto
Rodrigo Pinho
75’
Franco Cristaldo
Nathan
76’
Natanael
Marcos Vinicius
75’
Luis Suarez
Andre
76’
Marcelino Moreno
Gabriel Boschilia
83’
Joao Pedro
Lian
Cầu thủ dự bị
Bruno Alves
Marcao
Gustavo Martins
Luan Polli
Brenno
Marcos Vinicius
Cuiabano
Victor Luis
Mila
Henrique
Ronald
Thiago Dombroski Moreira
Gustavinho
Matheus Henrique Bianqui
Nathan
Gabriel Boschilia
Lian
Kaio
Nathan Ribeiro
Wesley Moreira
Zinho
Ruan Lucas
Andre
Rodrigo Pinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
26/06 - 2023
H1: 1-1
02/11 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
06/04 - 2025
H1: 1-0
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
H1: 0-1
02/12 - 2024
28/11 - 2024
H1: 1-1
21/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
06/04 - 2025
23/11 - 2024
18/11 - 2024
12/11 - 2024
06/11 - 2024
29/10 - 2024
H1: 1-1
24/10 - 2024
20/10 - 2024
14/10 - 2024
05/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CorinthiansCorinthians211034H T
2CearaCeara211024H T
3Botafogo FRBotafogo FR211024H T
4FortalezaFortaleza110023T
5CruzeiroCruzeiro110013T
6JuventudeJuventude210103T B
7GremioGremio2101-13T B
8Vasco da GamaVasco da Gama2101-23T B
9RB BragantinoRB Bragantino101001H
10InternacionalInternacional101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12BahiaBahia101001H
13Sao PauloSao Paulo101001H
14Sport RecifeSport Recife101001H
15PalmeirasPalmeiras101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X