Thứ Sáu, 04/04/2025
Ramires (Kiến tạo: Matheus Fernandes)
4
Eduardo Queiroz
19
Fabio
23
Gustavo Gomes
50
Nathan Mendes (Thay: Juninho Capixaba)
54
Eduardo Santos (Thay: Jadsom)
54
(Pen) Luan Candido
60
Yeferson Soteldo (Thay: Edenilson)
61
Franco Cristaldo (Thay: Eduardo Queiroz)
61
Mayk
62
Mathias Villasanti
63
Raul (Thay: Matheus Fernandes)
69
Everton
69
Everton (Thay: Joao Pedro)
69
Dodi (Thay: Felipe Carballo)
69
Vitinho (Thay: Helio Junio)
75
Vitinho (Thay: Lucas Evangelista)
76
Gustavinho (Thay: Helio Junio)
76
Gustavinho (Thay: Lucas Evangelista)
76
Jose Guilherme (Thay: Mayk)
85
Vitinho
86
Nathan Mendes
89

Thống kê trận đấu Gremio vs Bragantino

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Bragantino
Bragantino
42 Kiểm soát bóng 58
15 Phạm lỗi 19
34 Ném biên 19
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs Bragantino

Gremio (4-3-3): Rafael (33), Fabio (2), Gustavo Martins (53), Nata (36), Mayk (26), Felipe Carballo (8), Mathias Villasanti (20), Eduardo Santos Queiroz (37), Edenilson (15), Joao Pedro Galvao (11), Gustavo Nunes (39)

Bragantino (4-3-3): Cleiton Schwengber (1), Jadsom (5), Pedro Henrique (14), Luan Candido (36), Juninho Capixaba (29), Matheus Fernandes (35), Lucas Evangelista (8), Eric Ramires (7), Henry Mosquera (30), Thiago Borbas (18), Helinho (11)

Gremio
Gremio
4-3-3
33
Rafael
2
Fabio
53
Gustavo Martins
36
Nata
26
Mayk
8
Felipe Carballo
20
Mathias Villasanti
37
Eduardo Santos Queiroz
15
Edenilson
11
Joao Pedro Galvao
39
Gustavo Nunes
11
Helinho
18
Thiago Borbas
30
Henry Mosquera
7
Eric Ramires
8
Lucas Evangelista
35
Matheus Fernandes
29
Juninho Capixaba
36
Luan Candido
14
Pedro Henrique
5
Jadsom
1
Cleiton Schwengber
Bragantino
Bragantino
4-3-3
Thay người
61’
Edenilson
Yeferson Soteldo
54’
Juninho Capixaba
Nathan
61’
Eduardo Queiroz
Franco Cristaldo
54’
Jadsom
Eduardo Santos
69’
Felipe Carballo
Dodi
69’
Matheus Fernandes
Raul
69’
Joao Pedro
Everton
76’
Helio Junio
Gustavinho
85’
Mayk
Jose Guilherme
76’
Lucas Evangelista
Vitinho
Cầu thủ dự bị
Dodi
Nathan
Ronald
Lincoln
Jose Guilherme
Vinicius Mendonca
Rodrigo Ely
Lucas Cunha
Joao Pedro
Talisson
Caique
Gustavinho
Pepe
Raul
Everton
Eduardo Santos
Yeferson Soteldo
Guilherme Lopes
Lucas Bezzosi
Ignacio Laquintana
Franco Cristaldo
Vitinho
Lucao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
01/08 - 2021
17/11 - 2021
08/05 - 2023
15/09 - 2023
02/06 - 2024
16/09 - 2024

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
H1: 0-1
02/12 - 2024
28/11 - 2024
H1: 1-1
21/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Brazil Paulista A1
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X