Thứ Năm, 03/04/2025
(Pen) Franco Cristaldo
6
Vitinho
6
Matheus Fernandes (Kiến tạo: Bruninho)
9
Vinicius
31
Matheus Fernandes
40
Bruno Uvini
44
Everton (Thay: Vinicius)
46
Zinho
46
Zinho (Thay: Lucas Silva)
46
Eduardo Sasha (Kiến tạo: Matheus Fernandes)
53
Luis Suarez
56
Everton (Kiến tạo: Zinho)
62
Vitinho
66
Vitinho (Thay: Bruninho)
66
Henry Mosquera (Thay: Helio Junio)
66
Everton
67
Nathan (Thay: Franco Cristaldo)
68
Gustavo Martins (Thay: Mila)
68
Gustavo Martins
76
Thiago Borbas (Thay: Matheus Fernandes)
80
Nathan
88
Andre (Thay: Luis Suarez)
90
Thiago Borbas (Kiến tạo: Juninho Capixaba)
90+1'

Thống kê trận đấu Gremio vs Bragantino

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Bragantino
Bragantino
43 Kiểm soát bóng 57
9 Phạm lỗi 19
19 Ném biên 31
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs Bragantino

Gremio (4-2-3-1): Gabriel Chapeco (12), Thomas Luciano (58), Bruno Alves (34), Bruno Uvini Bortolanca (15), Diogo Barbosa (6), Lucas Silva (16), Mila (45), Bitelo (39), Franco Sebastian Cristaldo (19), Vinicius (11), Luis Suarez (9)

Bragantino (4-3-3): Lucao (40), Jose Hurtado (34), Eduardo Santos (26), Natan (4), Juninho Capixaba (29), Lucas Evangelista (8), Matheus Fernandes (35), Jadsom (5), Helinho (11), Eduardo Sasha (19), Bruninho (17)

Gremio
Gremio
4-2-3-1
12
Gabriel Chapeco
58
Thomas Luciano
34
Bruno Alves
15
Bruno Uvini Bortolanca
6
Diogo Barbosa
16
Lucas Silva
45
Mila
39
Bitelo
19
Franco Sebastian Cristaldo
11
Vinicius
9
Luis Suarez
17
Bruninho
19
Eduardo Sasha
11
Helinho
5
Jadsom
35
Matheus Fernandes
8
Lucas Evangelista
29
Juninho Capixaba
4
Natan
26
Eduardo Santos
34
Jose Hurtado
40
Lucao
Bragantino
Bragantino
4-3-3
Thay người
46’
Lucas Silva
Zinho
66’
Bruninho
Vitinho
68’
Franco Cristaldo
Nathan
66’
Helio Junio
Henry Mosquera
68’
Mila
Gustavo Martins
80’
Matheus Fernandes
Thiago Borbas
90’
Luis Suarez
Andre
Cầu thủ dự bị
Andre
Everton
Zinho
Gustavinho
Nathan
Thiago Borbas
Darlan Mendes
Bruno Praxedes
Ronald
Leonardo Realpe
Reinaldo
Luan Patrick
Nata
Vitinho
Gustavo Martins
Guilherme Lopes
Brenno
Sorriso
Ronald Barcellos
Maycon Cleiton
Henry Mosquera
Alerrandro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
01/08 - 2021
17/11 - 2021
08/05 - 2023
15/09 - 2023
02/06 - 2024
16/09 - 2024

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
H1: 0-1
02/12 - 2024
28/11 - 2024
H1: 1-1
21/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Brazil Paulista A1
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X