![]() Jefferson Rivera 7 | |
![]() Brayan Rojas 14 | |
![]() Brayan Rojas 21 | |
![]() Jossimar Pemberton 47 | |
![]() Dylan Flores 50 | |
![]() Jostin Daly 67 | |
![]() Jostin Daly 77 |
Thống kê trận đấu Grecia vs C.S. Cartagines
số liệu thống kê

Grecia

C.S. Cartagines
40 Kiểm soát bóng 60
13 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Grecia
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây C.S. Cartagines
VĐQG Costa Rica
Bảng xếp hạng VĐQG Costa Rica
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 9 | 5 | 1 | 10 | 32 | T H T T B |
2 | ![]() | 15 | 9 | 4 | 2 | 14 | 31 | H B T T B |
3 | ![]() | 15 | 7 | 8 | 0 | 10 | 29 | H T H H T |
4 | ![]() | 15 | 7 | 3 | 5 | 6 | 24 | B H H T T |
5 | ![]() | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T H B T |
6 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | B H T T B |
7 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | H B B B T |
8 | 15 | 5 | 2 | 8 | -2 | 17 | B T H H T | |
9 | ![]() | 15 | 5 | 2 | 8 | -8 | 17 | T B B B T |
10 | ![]() | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | B H B H B |
11 | ![]() | 16 | 2 | 6 | 8 | -8 | 12 | B H H T B |
12 | 16 | 2 | 6 | 8 | -12 | 12 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại