![]() Tomas Veron (Kiến tạo: Tsiy-William Ndenge) 14 | |
![]() Sonny Kittel 38 | |
![]() Dimitrije Kamenovic 45+1' | |
![]() Tim Meyer (Thay: Sonny Kittel) 56 | |
![]() Christian Marques 61 | |
![]() Varol Tasar (Thay: Dimitrije Kamenovic) 61 | |
![]() Mathieu Choiniere (Thay: Pascal Schuerpf) 68 | |
![]() Adama Bojang (Thay: Tomas Veron) 68 | |
![]() Simone Stroscio (Thay: Young-Jun Lee) 68 | |
![]() Mitchy Ntelo (Thay: Franco Gonzalez) 75 | |
![]() Mauro Rodrigues (Thay: Hugo Komano) 75 | |
![]() Mitchy Ntelo 83 | |
![]() Dion Kacuri (Thay: Moussa Baradji) 85 | |
![]() Niklas Gunnarsson (Thay: Djibril Diop) 85 | |
![]() Kristers Tobers 88 | |
![]() Tsiy-William Ndenge 90+3' | |
![]() Mauro Rodrigues 90+4' |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Yverdon
số liệu thống kê

Grasshopper

Yverdon
39 Kiểm soát bóng 61
10 Phạm lỗi 12
31 Ném biên 21
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Yverdon
Grasshopper (4-4-2): Justin Pete Hammel (71), Kristers Tobers (4), Saulo Decarli (3), Ayumu Seko (15), Pascal Schurpf (11), Tomas Veron Lupi (17), Amir Abrashi (6), Tsiy William Ndenge (7), Sonny Kittel (8), Giotto Giuseppe Morandi (10), Young-Jun Lee (18)
Yverdon (3-5-2): Paul Bernardoni (40), Christian Marques (25), Djibril Diop (4), Mohamed Tijani (2), Marley Ake (9), Mateusz Legowski (8), Boris Céspedes (10), Moussa Baradji (28), Dimitrije Kamenović (3), Franco Gonzalez (15), Hugo Komano (21)

Grasshopper
4-4-2
71
Justin Pete Hammel
4
Kristers Tobers
3
Saulo Decarli
15
Ayumu Seko
11
Pascal Schurpf
17
Tomas Veron Lupi
6
Amir Abrashi
7
Tsiy William Ndenge
8
Sonny Kittel
10
Giotto Giuseppe Morandi
18
Young-Jun Lee
21
Hugo Komano
15
Franco Gonzalez
3
Dimitrije Kamenović
28
Moussa Baradji
10
Boris Céspedes
8
Mateusz Legowski
9
Marley Ake
2
Mohamed Tijani
4
Djibril Diop
25
Christian Marques
40
Paul Bernardoni

Yverdon
3-5-2
Thay người | |||
56’ | Sonny Kittel Tim Meyer | 61’ | Dimitrije Kamenovic Varol Tasar |
68’ | Pascal Schuerpf Mathieu Choinière | 75’ | Franco Gonzalez Mitchy Ntelo |
68’ | Tomas Veron Bojang | 75’ | Hugo Komano Mauro Rodrigues |
68’ | Young-Jun Lee Simone Stroscio | 85’ | Moussa Baradji Dion Kacuri |
85’ | Djibril Diop Niklas Gunnarsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Joachim Williamson | Dion Kacuri | ||
Nikolas Muci | Anthony Sauthier | ||
Mathieu Choinière | Varol Tasar | ||
Bojang | Jason Gnakpa | ||
Simone Stroscio | Niklas Gunnarsson | ||
Tim Meyer | Mitchy Ntelo | ||
Tugra Turhan | Mauro Rodrigues | ||
Filipe de Carvalho Ferreira | William Le Pogam | ||
Manuel Kuttin | Kevin Martin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại