![]() Tsiy-William Ndenge (Kiến tạo: Giotto Morandi) 18 | |
![]() Boris Cespedes (Kiến tạo: Varol Tasar) 58 | |
![]() Dorian Babunski (Thay: Bradley Fink) 63 | |
![]() Tim Meyer (Thay: Theodor Corbeanu) 63 | |
![]() Mauro Rodrigues (Thay: Christopher Lungoyi) 63 | |
![]() Kristers Tobers 68 | |
![]() Tim Meyer 71 | |
![]() Samuel Gouet (Thay: Lizeiro) 74 | |
![]() Haithem Loucif (Thay: Dominic Corness) 81 | |
![]() Niklas Gunnarsson (Thay: William Le Pogam) 81 | |
![]() Theo Ndicka Matam (Thay: Francis Momoh) 83 |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Yverdon
số liệu thống kê

Grasshopper

Yverdon
37 Kiểm soát bóng 63
19 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Yverdon
Grasshopper (4-1-4-1): Justin Pete Hammel (71), Maksim Paskotsi (26), Kristers Tobers (4), Ayumu Seko (15), Florian Hoxha (73), Tsiy William Ndenge (7), Theodor Corbeanu (19), Amir Abrashi (6), Giotto Giuseppe Morandi (8), Francis Momoh (22), Bradley Fink (9)
Yverdon (4-3-3): Sebastian Breza (1), Anthony Sauthier (32), Dario Del Fabro (4), Mohamed Tijani (2), William Le Pogam (6), Liziero (28), Boris Adrian Cespedes (5), Dominic Corness (10), Christopher Lungoyi (88), Kevin Carlos (11), Varol Tasar (27)

Grasshopper
4-1-4-1
71
Justin Pete Hammel
26
Maksim Paskotsi
4
Kristers Tobers
15
Ayumu Seko
73
Florian Hoxha
7
Tsiy William Ndenge
19
Theodor Corbeanu
6
Amir Abrashi
8
Giotto Giuseppe Morandi
22
Francis Momoh
9
Bradley Fink
27
Varol Tasar
11
Kevin Carlos
88
Christopher Lungoyi
10
Dominic Corness
5
Boris Adrian Cespedes
28
Liziero
6
William Le Pogam
2
Mohamed Tijani
4
Dario Del Fabro
32
Anthony Sauthier
1
Sebastian Breza

Yverdon
4-3-3
Thay người | |||
63’ | Theodor Corbeanu Tim Meyer | 63’ | Christopher Lungoyi Mauro Rodrigues |
63’ | Bradley Fink Dorian Babunski | 74’ | Lizeiro Samuel Oum Gouet |
83’ | Francis Momoh Theo Ndicka | 81’ | William Le Pogam Niklas Gunnarsson |
81’ | Dominic Corness Haithem Loucif |
Cầu thủ dự bị | |||
Elvir Zukaj | Breston Malula | ||
Tim Meyer | Niklas Gunnarsson | ||
Samuel Marques | Ricardo Azevedo Alves | ||
Robin Kalem | Nehemie Lusuena | ||
Dion Kacuri | Mauro Rodrigues | ||
Theo Ndicka | Samuel Oum Gouet | ||
Manuel Kuttin | Haithem Loucif | ||
Dorian Babunski | Kevin Martin | ||
Lendrit Shala | Mirco Mazzeo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại