![]() Allan Arigoni (Kiến tạo: Ermir Lenjani) 13 | |
![]() Francis Momoh (Kiến tạo: Giotto Morandi) 29 | |
![]() Bendeguz Bolla 33 | |
![]() Ardon Jasari 34 | |
![]() Noah Loosli 39 | |
![]() Ermir Lenjani 55 | |
![]() Asumah Abubakar-Ankra (Thay: Samuele Campo) 58 | |
![]() Nikola Cumic (Thay: Ardon Jasari) 58 | |
![]() Asumah Abubakar-Ankra (Kiến tạo: Marko Kvasina) 63 | |
![]() Brayan Riascos (Thay: Francis Momoh) 63 | |
![]() Kaly Sene (Thay: Sang-Bin Jung) 63 | |
![]() Marko Kvasina 71 | |
![]() Dejan Sorgic (Thay: Ibrahima N'diaye) 75 | |
![]() Noah Loosli 76 | |
![]() Bruno Jordao (Thay: Giotto Morandi) 78 | |
![]() Marco Burch 87 | |
![]() Kaly Sene 88 | |
![]() Silvan Sidler (Thay: Mohamed Draeger) 89 | |
![]() Christian Gentner (Thay: Marvin Schulz) 89 | |
![]() Silvan Sidler 90 | |
![]() Andre Santos (Thay: Kaly Sene) 90 |
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Luzern
số liệu thống kê

Grasshopper

Luzern
11 Phạm lỗi 7
16 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
15 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Luzern
Grasshopper (3-4-2-1): Andre Moreira (1), Allan Arigoni (34), Noah Loosli (41), Ayumu Seko (15), Bendeguz Bolla (77), Hayao Kawabe (40), Christian Herc (28), Ermir Lenjani (3), Giotto Morandi (22), Sang-Bin Jung (29), Francis Momoh (59)
Luzern (4-3-1-2): Marius Mueller (32), Mohamed Draeger (2), Marco Burch (46), Denis Simani (5), Martin Frydek (13), Marvin Schulz (15), Ardon Jasari (30), Filip Ugrinic (19), Samuele Campo (10), Marko Kvasina (27), Ibrahima N'diaye (7)

Grasshopper
3-4-2-1
1
Andre Moreira
34
Allan Arigoni
41
Noah Loosli
15
Ayumu Seko
77
Bendeguz Bolla
40
Hayao Kawabe
28
Christian Herc
3
Ermir Lenjani
22
Giotto Morandi
29
Sang-Bin Jung
59
Francis Momoh
7
Ibrahima N'diaye
27
Marko Kvasina
10
Samuele Campo
19
Filip Ugrinic
30
Ardon Jasari
15
Marvin Schulz
13
Martin Frydek
5
Denis Simani
46
Marco Burch
2
Mohamed Draeger
32
Marius Mueller

Luzern
4-3-1-2
Thay người | |||
63’ | Andre Santos Kaly Sene | 58’ | Ardon Jasari Nikola Cumic |
63’ | Francis Momoh Brayan Riascos | 58’ | Samuele Campo Asumah Abubakar-Ankra |
78’ | Giotto Morandi Bruno Jordao | 75’ | Ibrahima N'diaye Dejan Sorgic |
90’ | Kaly Sene Andre Santos | 89’ | Marvin Schulz Christian Gentner |
89’ | Mohamed Draeger Silvan Sidler |
Cầu thủ dự bị | |||
Nuno Da Silva | Vaso Vasic | ||
Mateo Matic | Christian Gentner | ||
Kaly Sene | Dejan Sorgic | ||
Andre Santos | Simon Grether | ||
Leo Bonatini | Nikola Cumic | ||
Bruno Jordao | Asumah Abubakar-Ankra | ||
Simone Stroscio | Lorik Emini | ||
Dion Kacuri | Silvan Sidler | ||
Brayan Riascos | Luca Jaquez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 31 | 14 | 8 | 9 | 11 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | B T T H H |
7 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 7 | 44 | B T B H T |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -9 | 35 | T H H B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 9 | 14 | -18 | 33 | T T H B H |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -31 | 24 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại