![]() Victor Nelsson (Kiến tạo: Mostafa Mohamed) 3 | |
![]() Dino Arslanagic 7 | |
![]() Mostafa Mohamed 33 | |
![]() (Pen) Cherif Ndiaye 45+1' | |
![]() Alexandru Cicaldau (Thay: Erick Pulgar) 61 | |
![]() Berkan Kutlu (Thay: Halil Dervisoglu) 62 | |
![]() (Pen) Cherif Ndiaye 70 | |
![]() Aytac Kara (Thay: Soner Aydogdu) 71 | |
![]() Adis Jahovic (Thay: Franco Di Santo) 72 | |
![]() Emre Kilinc (Thay: Ryan Babel) 74 | |
![]() Bafetimbi Gomis (Thay: Mostafa Mohamed) 74 | |
![]() Adis Jahovic 82 | |
![]() (Pen) Bafetimbi Gomis 87 | |
![]() Oussama Tannane (Thay: Cherif Ndiaye) 87 | |
![]() David Tijanic (Thay: Dino Arslanagic) 90 | |
![]() Patrick van Aanholt (Thay: Kerem Akturkoglu) 90 | |
![]() Victor Nelsson 90+5' | |
![]() Berkan Emir 90+6' | |
![]() (Pen) Bafetimbi Gomis 90+9' | |
![]() Bafetimbi Gomis 90+9' |
Thống kê trận đấu Goztepe vs Galatasaray
số liệu thống kê

Goztepe

Galatasaray
58 Kiểm soát bóng 42
16 Phạm lỗi 8
20 Ném biên 13
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Goztepe vs Galatasaray
Goztepe (3-4-3): Irfan Egribayat (1), Dino Arslanagic (15), Atinc Nukan (33), Wilker Angel (40), Kerim Alici (2), Obinna Nwobodo (5), Soner Aydogdu (8), Berkan Emir (41), Cherif Ndiaye (9), Franco Di Santo (26), Halil Akbunar (7)
Galatasaray (4-2-3-1): Inaki Pena (26), Omar Elabdellaoui (3), Victor Nelsson (25), Marcao (45), Omer Bayram (19), Erick Pulgar (15), Taylan Antalyali (4), Ryan Babel (8), Halil Dervisoglu (67), Kerem Akturkoglu (7), Mostafa Mohamed (11)

Goztepe
3-4-3
1
Irfan Egribayat
15
Dino Arslanagic
33
Atinc Nukan
40
Wilker Angel
2
Kerim Alici
5
Obinna Nwobodo
8
Soner Aydogdu
41
Berkan Emir
9 2
Cherif Ndiaye
26
Franco Di Santo
7
Halil Akbunar
11
Mostafa Mohamed
7
Kerem Akturkoglu
67
Halil Dervisoglu
8
Ryan Babel
4
Taylan Antalyali
15
Erick Pulgar
19
Omer Bayram
45
Marcao
25
Victor Nelsson
3
Omar Elabdellaoui
26
Inaki Pena

Galatasaray
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Soner Aydogdu Aytac Kara | 61’ | Erick Pulgar Alexandru Cicaldau |
72’ | Franco Di Santo Adis Jahovic | 62’ | Halil Dervisoglu Berkan Kutlu |
87’ | Cherif Ndiaye Oussama Tannane | 74’ | Mostafa Mohamed Bafetimbi Gomis |
90’ | Dino Arslanagic David Tijanic | 74’ | Ryan Babel Emre Kilinc |
90’ | Kerem Akturkoglu Patrick van Aanholt |
Cầu thủ dự bị | |||
Kahraman Demirtas | Patrick van Aanholt | ||
Murat Paluli | Bafetimbi Gomis | ||
Yalcin Kayan | Berkan Kutlu | ||
Aytac Kara | Alexandru Cicaldau | ||
David Tijanic | Emre Kilinc | ||
Makana Baku | Semih Kaya | ||
Lourency | Sofiane Feghouli | ||
Oussama Tannane | Sacha Boey | ||
Kenan Piric | Ismail Cipe | ||
Adis Jahovic | Baris Alper Yilmaz |
Nhận định Goztepe vs Galatasaray
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Goztepe
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Galatasaray
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
15 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại