![]() Yasin Oztekin 41 | |
![]() Yusuf Can Esendemir (Thay: Ali Dere) 46 | |
![]() Kenneth Obinna Mamah (Thay: Ajdin Hasic) 46 | |
![]() Kursad Surmeli 47 | |
![]() Metehan Yilmaz (Thay: Safa Kinali) 52 | |
![]() Marko Kvasina (Thay: Husamettin Yener) 58 | |
![]() Bertug Bayar (Thay: Ahmet Dereli) 69 | |
![]() Emre Oymak (Thay: Muzaffer Kocaer) 69 | |
![]() Tarik Camdal (Thay: Dino Arslanagic) 76 | |
![]() Ali Akman (Thay: Yalcin Kayan) 76 | |
![]() (Pen) Yasin Oztekin 82 | |
![]() Rahmi Kaya (Thay: Volkan Findikli) 86 | |
![]() Romal Palmer (Thay: Emre Colak) 87 | |
![]() Erdi Dikmen 90+9' |
Thống kê trận đấu Goztepe vs Altinordu
số liệu thống kê

Goztepe

Altinordu
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 21
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Goztepe vs Altinordu
Thay người | |||
46’ | Ajdin Hasic Kenneth Obinna Mamah | 0’ | Emre Oymak Muzaffer Kocaer |
58’ | Husamettin Yener Marko Kvasina | 46’ | Ali Dere Yusuf Can Esendemir |
76’ | Yalcin Kayan Ali Akman | 52’ | Safa Kinali Metehan Yilmaz |
76’ | Dino Arslanagic Tarik Camdal | 69’ | Ahmet Dereli Bertug Bayar |
87’ | Emre Colak Romal Palmer | 69’ | Muzaffer Kocaer Emre Oymak |
86’ | Volkan Findikli Rahmi Kaya |
Cầu thủ dự bị | |||
Tugbey Akgun | Ahmet Ilhan Ozek | ||
Ali Akman | Hasan Huseyin Acar | ||
Yunus Emre Gedik | Yusuf Yalcin Arslan | ||
Lukas Gottwalt | Bertug Bayar | ||
Marko Kvasina | Yusuf Can Esendemir | ||
Kenneth Obinna Mamah | Rahmi Kaya | ||
Marko Mihojevic | Muzaffer Kocaer | ||
Arda Ozcimen | Furkan Metin | ||
Romal Palmer | Emre Oymak | ||
Tarik Camdal | Arif Simsir | ||
Metehan Yilmaz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Goztepe
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại