![]() (Pen) Bissoli 45+1' | |
![]() Vinicius (Thay: Fellipe Bastos) 46 | |
![]() Nicolas (Thay: Luan Dias) 46 | |
![]() William Pottker 54 | |
![]() Rodrigo (Thay: Lucas Ventura) 59 | |
![]() Thales (Thay: Bissoli) 75 | |
![]() Natanael (Thay: William Pottker) 75 | |
![]() Renato Junior (Thay: Matheus Sales) 76 | |
![]() Dada Belmonte (Kiến tạo: Vinicius) 79 | |
![]() Muriqui (Thay: Jose Paolo Guerrero) 83 | |
![]() Eduardo (Thay: Raniele) 83 | |
![]() Savio Alves 84 | |
![]() Savio Alves 85 | |
![]() Hugo Farias (Thay: Pedro Raul) 87 | |
![]() Caio Vinicius (Thay: Dada Belmonte) 90 | |
![]() Rodrigo 90+1' |
Thống kê trận đấu Goias vs Avai FC
số liệu thống kê

Goias

Avai FC
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 14
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Goias vs Avai FC
Goias (4-2-3-1): Tadeu (23), Maguinho (2), Caetano (4), Reynaldo (29), Savio Antonio Alves (6), Fellipe Bastos (8), Matheus de Sales Cabral (36), Diego (20), Luan Dias (99), Dada Belmonte (27), Pedro Raul (11)
Avai FC (4-3-3): Vladimir (89), Jose Renato (7), Matheus Bressan (26), Rafael Vaz (4), Bruno Cortez (33), Bruno Silva (8), Lucas Ventura (5), Raniele (14), William Pottker (90), Paolo Guerrero (99), Bissoli (77)

Goias
4-2-3-1
23
Tadeu
2
Maguinho
4
Caetano
29
Reynaldo
6
Savio Antonio Alves
8
Fellipe Bastos
36
Matheus de Sales Cabral
20
Diego
99
Luan Dias
27
Dada Belmonte
11
Pedro Raul
77
Bissoli
99
Paolo Guerrero
90
William Pottker
14
Raniele
5
Lucas Ventura
8
Bruno Silva
33
Bruno Cortez
4
Rafael Vaz
26
Matheus Bressan
7
Jose Renato
89
Vladimir

Avai FC
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Luan Dias Nicolas | 59’ | Lucas Ventura Rodrigo |
46’ | Fellipe Bastos Vinicius | 75’ | William Pottker Natanael |
76’ | Matheus Sales Renato Junior | 75’ | Bissoli Thales |
87’ | Pedro Raul Hugo Ferreira de Farias | 83’ | Raniele Eduardo |
90’ | Dada Belmonte Caio Vinicius | 83’ | Jose Paolo Guerrero Muriqui |
Cầu thủ dự bị | |||
Auremir | Eduardo | ||
Matheus Alves | Jean Cleber | ||
Hugo Ferreira de Farias | Jean Pyerre | ||
Lucas Halter | Matheus Galdezani | ||
Danilo | Marcinho | ||
Renato Junior | Muriqui | ||
Caio Vinicius | Natanael | ||
Yan da Cruz Souto | Rodrigo | ||
Nicolas | Romulo | ||
Vinicius | Gledson | ||
Pedro Junqueira de Oliveira | Thales | ||
Nathan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Brazil
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Goias
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Avai FC
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại