Thứ Năm, 03/04/2025
Jonas Hofmann (Kiến tạo: Lars Stindl)
4
Lars Stindl
9
Julian Brandt (Kiến tạo: Jude Bellingham)
19
Mats Hummels
25
Ramy Bensebaini (Kiến tạo: Jonas Hofmann)
26
Marcus Thuram (Kiến tạo: Lars Stindl)
30
Raphael Guerreiro
34
Nico Schlotterbeck
40
Patrick Herrmann (Thay: Christoph Kramer)
46
Thorgan Hazard (Thay: Giovanni Reyna)
46
Kouadio Kone (Kiến tạo: Jonas Hofmann)
46
Salih Oezcan (Thay: Emre Can)
59
Anthony Modeste (Thay: Nico Schlotterbeck)
59
Jonas Hofmann (VAR check)
69
Karim Adeyemi (Thay: Donyell Malen)
71
Antonios Papadopoulos (Thay: Mats Hummels)
78
Ko Itakura (Thay: Kouadio Kone)
88
Nathan N'Goumou (Thay: Lars Stindl)
90
Luca Netz (Thay: Jonas Hofmann)
90

Thống kê trận đấu Gladbach vs Dortmund

số liệu thống kê
Gladbach
Gladbach
Dortmund
Dortmund
44 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 24
3 Việt vị 2
6 Chuyền dài 23
2 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phản công 1
8 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gladbach vs Dortmund

Gladbach (4-2-3-1): Jan Jakob Olschowsky (41), Joe Scally (29), Marvin Friedrich (5), Nico Elvedi (30), Ramy Bensebaini (25), Julian Weigl (8), Kouadio Kone (17), Jonas Hofmann (23), Christoph Kramer (6), Lars Stindl (13), Marcus Thuram (10)

Dortmund (4-2-3-1): Gregor Kobel (1), Niklas Sule (25), Mats Hummels (15), Nico Schlotterbeck (4), Raphael Guerreiro (13), Jude Bellingham (22), Emre Can (23), Giovanni Reyna (7), Julian Brandt (19), Donyell Malen (21), Youssoufa Moukoko (18)

Gladbach
Gladbach
4-2-3-1
41
Jan Jakob Olschowsky
29
Joe Scally
5
Marvin Friedrich
30
Nico Elvedi
25
Ramy Bensebaini
8
Julian Weigl
17
Kouadio Kone
23
Jonas Hofmann
6
Christoph Kramer
13
Lars Stindl
10
Marcus Thuram
18
Youssoufa Moukoko
21
Donyell Malen
19
Julian Brandt
7
Giovanni Reyna
23
Emre Can
22
Jude Bellingham
13
Raphael Guerreiro
4
Nico Schlotterbeck
15
Mats Hummels
25
Niklas Sule
1
Gregor Kobel
Dortmund
Dortmund
4-2-3-1
Thay người
46’
Christoph Kramer
Patrick Herrmann
46’
Giovanni Reyna
Thorgan Hazard
88’
Kouadio Kone
Ko Itakura
59’
Emre Can
Salih Ozcan
90’
Jonas Hofmann
Luca Netz
59’
Nico Schlotterbeck
Anthony Modeste
90’
Lars Stindl
Nathan N`Goumou Minpole
71’
Donyell Malen
Karim Adeyemi
78’
Mats Hummels
Antonios Papadopoulos
Cầu thủ dự bị
Ko Itakura
Alexander Meyer
Stefan Lainer
Soumaila Coulibaly
Luca Netz
Salih Ozcan
Tony Jantschke
Thorgan Hazard
Nathan N`Goumou Minpole
Felix Passlack
Rocco Reitz
Antonios Papadopoulos
Patrick Herrmann
Anthony Modeste
Yvandro Borges Sanches
Karim Adeyemi
Marco Pasalic
Huấn luyện viên

Gerardo Seoane

Niko Kovac

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
09/11 - 2014
11/04 - 2015
15/08 - 2015
23/01 - 2016
23/09 - 2017
19/02 - 2018
22/12 - 2018
18/05 - 2019
19/10 - 2019
08/03 - 2020
19/09 - 2020
23/01 - 2021
DFB Cup
03/03 - 2021
Bundesliga
25/09 - 2021
20/02 - 2022
12/11 - 2022
13/05 - 2023
25/11 - 2023
13/04 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Gladbach

Bundesliga
29/03 - 2025
Giao hữu
Bundesliga
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Dortmund

Bundesliga
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 1-0
Bundesliga
08/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-0
Bundesliga
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
Bundesliga
15/02 - 2025
Champions League
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2720525265T T B H T
2LeverkusenLeverkusen2717822859T T B T T
3E.FrankfurtE.Frankfurt2714671548B B B T T
4Mainz 05Mainz 052713681445T T T H B
5Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach2713410443B T B T T
6RB LeipzigRB Leipzig271197742H B H T B
7FreiburgFreiburg271269-342T H H H B
8AugsburgAugsburg271098-639T H T T H
9WolfsburgWolfsburg271089838H T H B B
10DortmundDortmund2711511638T T B B T
11StuttgartStuttgart2710710337H B H B B
12BremenBremen2710611-1036B B T B T
13Union BerlinUnion Berlin278613-1530B B T H T
14HoffenheimHoffenheim276912-1627H T H B H
15St. PauliSt. Pauli277416-1125B B H T B
16FC HeidenheimFC Heidenheim276417-2022H B H T T
17VfL BochumVfL Bochum275517-2720H B T B B
18Holstein KielHolstein Kiel274518-2917B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow
X