![]() (Pen) Dong-Gyeong Lee 31 | |
![]() Jin-Seob Park 34 | |
![]() Jin-Seob Park 36 | |
![]() Bismarck Adjei-Boateng (Thay: Yeong-Jae Lee) 42 | |
![]() Je-Ho Yu (Thay: Soo-Bin Lee) 46 | |
![]() Jin-Su Kim (Thay: Byung-Kwan Jeon) 46 | |
![]() Sang-Hyeok Park 60 | |
![]() Sang-Hyeok Park (Thay: Kang-Hyun Yoo) 60 | |
![]() Dae-Won Kim (Thay: Gi-Yun Choi) 60 | |
![]() Dae-Won Kim (Kiến tạo: Seung-Wook Park) 69 | |
![]() Sang-Hyeok Park 76 | |
![]() Jin-Woo Jeon (Thay: Hernandes) 80 | |
![]() Min-Deok Kim (Thay: Seung-Wook Park) 82 | |
![]() Sang-Min Lee (Thay: Min-Woo Seo) 82 | |
![]() Seon-Min Moon (Thay: Tiago Orobo) 86 | |
![]() Min-Deok Kim 90 | |
![]() Jin-Yong Lee (Thay: Dong-Gyeong Lee) 90 | |
![]() Chang-Woo Park 90+2' | |
![]() Sang-Hyeok Park (Kiến tạo: Sang-Min Lee) 90+3' | |
![]() Jin-Yong Lee 90+4' | |
![]() Seong-Ung Maeng 90+6' |
Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk FC
số liệu thống kê

Gimcheon Sangmu

Jeonbuk FC
64 Kiểm soát bóng 36
10 Phạm lỗi 7
17 Ném biên 16
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 9
3 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk FC
Gimcheon Sangmu (4-3-3): Kim Dong-heon (21), Park Su-il (23), Seung-wook Park (25), Kim Bong-soo (15), Dae-won Park (48), Seong-Ung Maeng (47), Lee Dong-gyeong (34), Seo Min-woo (16), Jae-Hyeon Mo (27), Kang Hyun Yoo (18), Gi-yun Choi (29)
Jeonbuk FC (4-2-3-1): Kim Jeong-hoon (1), Kim Tae hwan (39), Hong Jeong-ho (26), Park Jin-seob (4), Park Chang-woo (21), Han Kook-young (91), Lee Soo-bin (6), Hernandes (98), Yeong-Jae Lee (8), Byung-Kwan Jeon (33), Orobo Tiago (9)

Gimcheon Sangmu
4-3-3
21
Kim Dong-heon
23
Park Su-il
25
Seung-wook Park
15
Kim Bong-soo
48
Dae-won Park
47
Seong-Ung Maeng
34
Lee Dong-gyeong
16
Seo Min-woo
27
Jae-Hyeon Mo
18
Kang Hyun Yoo
29
Gi-yun Choi
9
Orobo Tiago
33
Byung-Kwan Jeon
8
Yeong-Jae Lee
98
Hernandes
6
Lee Soo-bin
91
Han Kook-young
21
Park Chang-woo
4
Park Jin-seob
26
Hong Jeong-ho
39
Kim Tae hwan
1
Kim Jeong-hoon

Jeonbuk FC
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Kang-Hyun Yoo Park Sang-hyeok | 42’ | Yeong-Jae Lee Bismarck Adjei-Boateng |
60’ | Gi-Yun Choi Dae-Won Kim | 46’ | Byung-Kwan Jeon Kim Jin-su |
82’ | Min-Woo Seo Sang-min Lee | 46’ | Soo-Bin Lee Je-ho Yu |
82’ | Seung-Wook Park Min-Deok Kim | 80’ | Hernandes Jin-woo Jeon |
90’ | Dong-Gyeong Lee Jin-Yong Lee | 86’ | Tiago Orobo Moon Seon-min |
Cầu thủ dự bị | |||
Seung-Sub Kim | Si-Hyeon Gong | ||
Park Sang-hyeok | Ahn Hyun-beom | ||
Dae-Won Kim | Kim Jin-su | ||
Jin-Yong Lee | Lee Jae-Ik | ||
Sang-min Lee | Je-ho Yu | ||
Kang-San Kim | Bismarck Adjei-Boateng | ||
Min-Deok Kim | Moon Seon-min | ||
Hyun-Taek Cho | Jaeyong Bak | ||
Myung-Jae Joung | Jin-woo Jeon |
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
K League 1
Thành tích gần đây Jeonbuk FC
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại