Thứ Hai, 14/04/2025
Justin De Haas (Kiến tạo: Gustavo Sa)
45
Santi Garcia
47
Vaclav Sejk (Kiến tạo: Oscar Aranda)
60
Tidjany Toure (Thay: Sergio Bermejo)
67
Joao Marques (Thay: Santi Garcia)
67
Mirko Topic (Thay: Mathias De Amorim)
68
Rochinha (Thay: Oscar Aranda)
68
Rodrigo Pinheiro
73
Simon Elisor (Thay: Vaclav Sejk)
79
Gil Dias (Thay: Sorriso)
79
Samuel Lobato (Thay: Gustavo Sa)
86
Gil Dias
88
Joao Marques
90+2'

Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Famalicao

số liệu thống kê
Gil Vicente
Gil Vicente
Famalicao
Famalicao
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 19
12 Ném biên 17
1 Việt vị 0
24 Chuyền dài 23
5 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Famalicao

Gil Vicente (4-3-3): Andrew (42), Ze Carlos (2), Josue Sa (23), Ruben Fernandes (26), Sandro Cruz (57), Kanya Fujimoto (10), Santi García (19), Jesús Castillo (6), Sergio Bermejo (22), Carlos Eduardo (29), Felix Correia (71)

Famalicao (4-2-3-1): Lazar Carevic (25), Rodrigo Pinheiro Ferreira (17), Leo Realpe (3), Justin De Haas (16), Rafa Soares (5), Tom Van de Looi (6), Mathias De Amorim (14), Sorriso (7), Gustavo Sa (20), Oscar Aranda (11), Vaclav Sejk (29)

Gil Vicente
Gil Vicente
4-3-3
42
Andrew
2
Ze Carlos
23
Josue Sa
26
Ruben Fernandes
57
Sandro Cruz
10
Kanya Fujimoto
19
Santi García
6
Jesús Castillo
22
Sergio Bermejo
29
Carlos Eduardo
71
Felix Correia
29
Vaclav Sejk
11
Oscar Aranda
20
Gustavo Sa
7
Sorriso
14
Mathias De Amorim
6
Tom Van de Looi
5
Rafa Soares
16
Justin De Haas
3
Leo Realpe
17
Rodrigo Pinheiro Ferreira
25
Lazar Carevic
Famalicao
Famalicao
4-2-3-1
Thay người
67’
Sergio Bermejo
Tidjany Chabrol
68’
Mathias De Amorim
Mirko Topic
67’
Santi Garcia
João Marques
68’
Oscar Aranda
Rochinha
79’
Vaclav Sejk
Simon Elisor
79’
Sorriso
Gil Dias
86’
Gustavo Sa
Samuel Lobato
Cầu thủ dự bị
Tidjany Chabrol
Gabriel Cabral
Brian Araujo
Mirko Topic
Marvin Elimbi
Rochinha
Diogo Costa
Simon Elisor
João Marques
Otar Mamageishvili
Jonathan Mutombo
Gil Dias
Jordi Mboula
Ibrahima Ba
Kazu
Samuel Lobato
Pedro Bondo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
06/12 - 2021
16/04 - 2022
23/08 - 2022
12/02 - 2023
05/11 - 2023
29/03 - 2024
15/09 - 2024
18/02 - 2025

Thành tích gần đây Gil Vicente

VĐQG Bồ Đào Nha
12/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
18/02 - 2025
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Famalicao

VĐQG Bồ Đào Nha
12/04 - 2025
06/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2921625169T T T H T
2BenficaBenfica2922344669T T T T H
3SC BragaSC Braga2918652460T T T H T
4FC PortoFC Porto2918563059B T T B T
5Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes29121251248T T H T T
6Santa ClaraSanta Clara2914411046H T T B B
7FamalicaoFamalicao2911108743T B T T T
8Casa Pia ACCasa Pia AC2911711-340B B T H B
9EstorilEstoril2910910-839H H B T B
10MoreirenseMoreirense299812-735H T H T B
11Rio AveRio Ave298813-1532B B B B T
12NacionalNacional299515-1132B T B B T
13AroucaArouca297913-1630T H B B H
14Gil VicenteGil Vicente296815-1626B B T B B
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora296815-2026H B B T B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2941114-2623B B B B B
17FarenseFarense294916-2021H B B H T
18BoavistaBoavista294619-2818B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X