![]() Nicolas Mortensen (Kiến tạo: Alex Thor Hauksson) 16 | |
![]() Oliver Silverholt 31 | |
![]() Linus Hallenius 33 | |
![]() Erik Andersson (Kiến tạo: Pontus Engblom) 38 | |
![]() John Stenberg 66 | |
![]() John Stenberg 67 | |
![]() John Stenberg 67 | |
![]() Emil Engqvist 71 |
Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Oesters
số liệu thống kê

GIF Sundsvall
Oesters
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 14
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Oesters
GIF Sundsvall (4-1-2-1-2): Andreas Andersson (1), Robert Lundstroem (15), Alexander Blomqvist (4), David Myrestam (3), Dennis Olsson (5), Daniel Stensson (6), Ludvig Naavik (23), Pontus Silfwer (8), Erik Andersson (7), Pontus Engblom (21), Linus Hallenius (9)
Oesters (4-4-2): Mathias Nilsson (25), Tatu Varmanen (33), Mattis Adolfsson (5), Maanz Berg (3), John Stenberg (4), Mattias Pavic (2), Manasse Kusu (23), Alex Thor Hauksson (8), Oliver Silverholt (14), Jesper Westermark (10), Nicolas Mortensen (19)

GIF Sundsvall
4-1-2-1-2
1
Andreas Andersson
15
Robert Lundstroem
4
Alexander Blomqvist
3
David Myrestam
5
Dennis Olsson
6
Daniel Stensson
23
Ludvig Naavik
8
Pontus Silfwer
7
Erik Andersson
21
Pontus Engblom
9
Linus Hallenius
19
Nicolas Mortensen
10
Jesper Westermark
14
Oliver Silverholt
8
Alex Thor Hauksson
23
Manasse Kusu
2
Mattias Pavic
4
John Stenberg
3
Maanz Berg
5
Mattis Adolfsson
33
Tatu Varmanen
25
Mathias Nilsson
DIEMSOVI.COM
Oesters
4-4-2
Thay người | |||
82’ | Ludvig Naavik Paya Pichkah | 62’ | Manasse Kusu Emil Engqvist |
90’ | David Myrestam Niklas Dahlstroem | 62’ | Mattias Pavic Marc Rochester Soerensen |
88’ | Mattis Adolfsson Teo Brenner Toris | ||
88’ | Tatu Varmanen Isak Magnusson |
Cầu thủ dự bị | |||
Oscar Jonsson | Teo Brenner Toris | ||
Paya Pichkah | Isak Magnusson | ||
Jesper Carstroem | Emil Engqvist | ||
Teodor Stenshagen | Marc Rochester Soerensen | ||
Niklas Dahlstroem | Victor Stulic | ||
Johan Bengtsson | Casper Eklund | ||
Albin Palmloev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Oesters
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại