![]() Giorgos Masouras (Kiến tạo: George Baldock) 11 | |
![]() Manolis Siopis (Kiến tạo: Dimitrios Pelkas) 45 | |
![]() Anastasios Bakasetas (Kiến tạo: Petros Mantalos) 58 | |
![]() James Coombes (Thay: Julian Valarino) 62 | |
![]() Aymen Mouelhi (Thay: Graeme Torrilla) 62 | |
![]() Evangelos Pavlidis (Thay: Georgios Giakoumakis) 62 | |
![]() Giannis Konstantelias (Thay: Dimitrios Pelkas) 62 | |
![]() Konstantinos Fortounis (Thay: Anastasios Bakasetas) 70 | |
![]() Konstantinos Tsimikas 71 | |
![]() Ethan Jolley (Thay: Ethan Britto) 85 | |
![]() Reece Styche (Thay: Lee Casciaro) 85 | |
![]() Joseph Luis Chipolina (Thay: Kian Ronan) 85 | |
![]() Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Giorgos Masouras) 85 | |
![]() Dimitrios Giannoulis (Thay: Konstantinos Tsimikas) 85 |
Thống kê trận đấu Gibraltar vs Hy Lạp
số liệu thống kê

Gibraltar

Hy Lạp
35 Kiểm soát bóng 65
5 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 22
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gibraltar vs Hy Lạp
Gibraltar (4-3-3): Dayle Coleing (23), Jayce Mascarenhas-Olivero (12), Roy Chipolina (14), Jack Sergeant (4), Julian Valarino (11), Graeme Torrilla (22), Ethan Britto (20), Bernardo Lopes (6), Kian Ronan (17), Liam Walker (10), Lee Casciaro (7)
Hy Lạp (4-3-3): Odysseas Vlachodimos (1), George Baldock (2), Konstantinos Mavropanos (4), Pantelis Chatzidiakos (17), Kostas Tsimikas (21), Manolis Siopis (23), Tasos Bakasetas (11), Petros Mantalos (20), Giorgos Masouras (7), Giorgos Giakoumakis (8), Dimitris Pelkas (14)

Gibraltar
4-3-3
23
Dayle Coleing
12
Jayce Mascarenhas-Olivero
14
Roy Chipolina
4
Jack Sergeant
11
Julian Valarino
22
Graeme Torrilla
20
Ethan Britto
6
Bernardo Lopes
17
Kian Ronan
10
Liam Walker
7
Lee Casciaro
14
Dimitris Pelkas
8
Giorgos Giakoumakis
7
Giorgos Masouras
20
Petros Mantalos
11
Tasos Bakasetas
23
Manolis Siopis
21
Kostas Tsimikas
17
Pantelis Chatzidiakos
4
Konstantinos Mavropanos
2
George Baldock
1
Odysseas Vlachodimos

Hy Lạp
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Graeme Torrilla Aymen Mouelhi | 62’ | Georgios Giakoumakis Vangelis Pavlidis |
62’ | Julian Valarino Jamie Coombes | 62’ | Dimitrios Pelkas Giannis Konstantelias |
85’ | Ethan Britto Ethan Terence Jolley | 70’ | Anastasios Bakasetas Konstantinos Fortounis |
85’ | Kian Ronan Joseph Chipolina | 85’ | Giorgos Masouras Anastasios Chatzigiovannis |
85’ | Lee Casciaro Reece Styche | 85’ | Konstantinos Tsimikas Dimitris Giannoulis |
Cầu thủ dự bị | |||
Bradley James Banda | Alexandros Paschalakis | ||
Jaylan Ernest Hankins | Giorgos Athanasiadis | ||
Ethan Terence Jolley | Georgios Tzavellas | ||
Joseph Chipolina | Lazaros Rota | ||
Niels Hartman | Panagiotis Retsos | ||
Nicholas Pozo | Vangelis Pavlidis | ||
Reece Styche | Konstantinos Fortounis | ||
Ethan James Santos | Giannis Papanikolaou | ||
Aymen Mouelhi | Anastasios Chatzigiovannis | ||
Anthony Hernandez | Giannis Konstantelias | ||
Michael Yome | Dimitris Giannoulis | ||
Jamie Coombes | Dimitris Limnios |
Nhận định Gibraltar vs Hy Lạp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Gibraltar
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Hy Lạp
Uefa Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
2 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại