Thứ Bảy, 05/04/2025
Giorgos Masouras (Kiến tạo: George Baldock)
11
Manolis Siopis (Kiến tạo: Dimitrios Pelkas)
45
Anastasios Bakasetas (Kiến tạo: Petros Mantalos)
58
James Coombes (Thay: Julian Valarino)
62
Aymen Mouelhi (Thay: Graeme Torrilla)
62
Evangelos Pavlidis (Thay: Georgios Giakoumakis)
62
Giannis Konstantelias (Thay: Dimitrios Pelkas)
62
Konstantinos Fortounis (Thay: Anastasios Bakasetas)
70
Konstantinos Tsimikas
71
Ethan Jolley (Thay: Ethan Britto)
85
Reece Styche (Thay: Lee Casciaro)
85
Joseph Luis Chipolina (Thay: Kian Ronan)
85
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Giorgos Masouras)
85
Dimitrios Giannoulis (Thay: Konstantinos Tsimikas)
85

Thống kê trận đấu Gibraltar vs Hy Lạp

số liệu thống kê
Gibraltar
Gibraltar
Hy Lạp
Hy Lạp
35 Kiểm soát bóng 65
5 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 22
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gibraltar vs Hy Lạp

Gibraltar (4-3-3): Dayle Coleing (23), Jayce Mascarenhas-Olivero (12), Roy Chipolina (14), Jack Sergeant (4), Julian Valarino (11), Graeme Torrilla (22), Ethan Britto (20), Bernardo Lopes (6), Kian Ronan (17), Liam Walker (10), Lee Casciaro (7)

Hy Lạp (4-3-3): Odysseas Vlachodimos (1), George Baldock (2), Konstantinos Mavropanos (4), Pantelis Chatzidiakos (17), Kostas Tsimikas (21), Manolis Siopis (23), Tasos Bakasetas (11), Petros Mantalos (20), Giorgos Masouras (7), Giorgos Giakoumakis (8), Dimitris Pelkas (14)

Gibraltar
Gibraltar
4-3-3
23
Dayle Coleing
12
Jayce Mascarenhas-Olivero
14
Roy Chipolina
4
Jack Sergeant
11
Julian Valarino
22
Graeme Torrilla
20
Ethan Britto
6
Bernardo Lopes
17
Kian Ronan
10
Liam Walker
7
Lee Casciaro
14
Dimitris Pelkas
8
Giorgos Giakoumakis
7
Giorgos Masouras
20
Petros Mantalos
11
Tasos Bakasetas
23
Manolis Siopis
21
Kostas Tsimikas
17
Pantelis Chatzidiakos
4
Konstantinos Mavropanos
2
George Baldock
1
Odysseas Vlachodimos
Hy Lạp
Hy Lạp
4-3-3
Thay người
62’
Graeme Torrilla
Aymen Mouelhi
62’
Georgios Giakoumakis
Vangelis Pavlidis
62’
Julian Valarino
Jamie Coombes
62’
Dimitrios Pelkas
Giannis Konstantelias
85’
Ethan Britto
Ethan Terence Jolley
70’
Anastasios Bakasetas
Konstantinos Fortounis
85’
Kian Ronan
Joseph Chipolina
85’
Giorgos Masouras
Anastasios Chatzigiovannis
85’
Lee Casciaro
Reece Styche
85’
Konstantinos Tsimikas
Dimitris Giannoulis
Cầu thủ dự bị
Bradley James Banda
Alexandros Paschalakis
Jaylan Ernest Hankins
Giorgos Athanasiadis
Ethan Terence Jolley
Georgios Tzavellas
Joseph Chipolina
Lazaros Rota
Niels Hartman
Panagiotis Retsos
Nicholas Pozo
Vangelis Pavlidis
Reece Styche
Konstantinos Fortounis
Ethan James Santos
Giannis Papanikolaou
Aymen Mouelhi
Anastasios Chatzigiovannis
Anthony Hernandez
Giannis Konstantelias
Michael Yome
Dimitris Giannoulis
Jamie Coombes
Dimitris Limnios

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
25/03 - 2023
11/09 - 2023

Thành tích gần đây Gibraltar

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025
Giao hữu
20/11 - 2024
Uefa Nations League
16/11 - 2024
13/10 - 2024
11/10 - 2024
08/09 - 2024
Giao hữu
04/09 - 2024
06/06 - 2024
H1: 0-0
03/06 - 2024

Thành tích gần đây Hy Lạp

Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025
18/11 - 2024
15/11 - 2024
H1: 0-1
14/10 - 2024
H1: 0-0
11/10 - 2024
H1: 0-0
11/09 - 2024
H1: 0-0
08/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-2
08/06 - 2024
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức321067T T H
2Thụy SĩThụy Sĩ312025T H H
3HungaryHungary3102-33B B T
4ScotlandScotland3012-51B H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha330059T T T
2ItaliaItalia311104T B H
3CroatiaCroatia3021-32B H H
4AlbaniaAlbania3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh312015T H H
2Đan MạchĐan Mạch303003H H H
3SloveniaSlovenia303003H H H
4SerbiaSerbia3021-12B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo320126B T T
2PhápPháp312015T H H
3Hà LanHà Lan311104T H B
4Ba LanBa Lan3012-31B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RomaniaRomania311114T B H
2BỉBỉ311114B T H
3SlovakiaSlovakia311104T B H
4UkraineUkraine3111-24B T H
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha320126T T B
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ320106T B T
3GeorgiaGeorgia311104B H T
4CH SécCH Séc3012-21B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Euro 2024

Xem thêm
top-arrow
X