Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Ghana vs Central African Republic hôm nay 11-06-2024

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 3, 11/6

Kết thúc
4 : 3

Central African Republic

Central African Republic

Hiệp một: 1-2
T3, 02:00 11/06/2024
Vòng loại 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Jordan Ayew
6
Louis Mafouta
11
Louis Mafouta
41
Karl Namnganda
45+1'
Ghislain Baboula
56
Isaac Solet
56
Jordan Ayew
60
Abdul Fatawu
62
Kamaldeen Sulemana
63
Antoine Semenyo
64
Antoine Semenyo (Thay: Kamaldeen Sulemana)
64
Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou (Thay: Ghislain Baboula)
64
Tieri Godame (Thay: Geoffrey Kondogbia)
68
Jordan Ayew
69
Severin Tatolna
72
Mohammed Salisu
75
Elisha Owusu (Thay: Jordan Ayew)
76
Tresor Toropite (Thay: Karl Namnganda)
76
Abdul Mumin (Thay: Abdul Fatawu)
76
Louis Mafouta
83
Brandon Thomas-Asante (Thay: Mohammed Kudus)
89
Louis Mafouta
90

Đội hình xuất phát Ghana vs Central African Republic

Thay người
64’
Kamaldeen Sulemana
Antoine Semenyo
64’
Ghislain Baboula
Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou
76’
Jordan Ayew
Elisha Owusu
68’
Geoffrey Kondogbia
Tieri Godame
76’
Abdul Fatawu
Abdul Mumin
76’
Karl Namnganda
Tresor Toropite
89’
Mohammed Kudus
Brandon Thomas-Asante
Cầu thủ dự bị
Ebenezer Annan
Tresor Toropite
Antoine Semenyo
Tieri Godame
Ernest Nuamah
Wesley Ngakoutou Yapende
Ibrahim Osman
Geoffrey Lembet
Brandon Thomas-Asante
Eleoneai Tompte
Elisha Owusu
Hamissou Dangabo
Abu Francis
Esperance Mabekondiasson
Sulemana
Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou
Joe Wollacott
Stephane Kaimba
Tariq Lamptey
Peter Guinari
Abdul Mumin
Steve Niamathe
Frederick Asare
Jospin Christopher Bimako

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
07/09 - 2023
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
11/06 - 2024

Thành tích gần đây Ghana

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
22/03 - 2025
H1: 3-0
CHAN Cup
28/12 - 2024
H1: 3-0
22/12 - 2024
H1: 0-0
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-1
16/11 - 2024
H1: 0-1
15/10 - 2024
H1: 0-0
10/10 - 2024
H1: 0-0
09/09 - 2024
H1: 0-1
05/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Central African Republic

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
24/03 - 2025
CHAN Cup
28/12 - 2024
23/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
14/11 - 2024
16/10 - 2024
13/10 - 2024
10/09 - 2024
05/09 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập65101216T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso6321611T B H T T
3Sierra LeoneSierra Leone622208B T H T B
4EthiopiaEthiopia613206B H H B T
5Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-26T H H B B
6DjiboutiDjibouti6015-161B B H B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DR CongoDR Congo6411513B H T T T
2SenegalSenegal6330712H H T H T
3SudanSudan6330612T T T H H
4TogoTogo6042-34H H B H B
5South SudanSouth Sudan6033-83H H B B H
6MauritaniaMauritania6024-72H B B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa6411513B H T T T
2RwandaRwanda622208T B T B H
3BeninBenin6222-18H T T H B
4NigeriaNigeria614117H H B T H
5LesothoLesotho6132-16H T B B H
6ZimbabweZimbabwe6042-44H B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde6411213T B T T T
2CameroonCameroon6330812H T H H T
3LibyaLibya6222-18H T B H B
4AngolaAngola614107H T H H B
5MauritiusMauritius6123-45H B T B H
6EswatiniEswatini6024-52B B B H H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc55001215T T T T T
2NigerNiger420226B T B
3TanzaniaTanzania4202-26T B T B
4ZambiaZambia4103-13T B B B
5EritreaEritrea000000
6CongoCongo3003-110B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà65101416T T H T T
2GabonGabon6501615T B T T T
3BurundiBurundi6312610B H T B T
4KenyaKenya613236T H H H B
5GambiaGambia6114-14B T B H B
6SeychellesSeychelles6006-280B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria65011015T B T T T
2MozambiqueMozambique6402-112B T T T B
3BotswanaBotswana630319T B T B T
4UgandaUganda6303-19T T B B T
5GuineaGuinea6213-17B T B H B
6SomaliaSomalia6015-81B B B H B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia6510916T T H T T
2NamibiaNamibia6330612T H H T H
3LiberiaLiberia6312310B H T B T
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea6213-47B T T H
5MalawiMalawi6204-26B T B B B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe6006-120B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana65011015B T T T T
2ComorosComoros6402212T B T B T
3MadagascarMadagascar6312310T T H T B
4MaliMali623149H B H T H
5Central African RepublicCentral African Republic6123-55H T B B H
6ChadChad6006-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X