![]() Laurent Depoitre (Kiến tạo: Andrew Hjulsager) 12 | |
![]() Alessandro Ciranni 23 | |
![]() Timothy Derijck 61 | |
![]() Abdoulaye Sissako (Thay: Frank Boya) 64 | |
![]() Jelle Vossen 70 | |
![]() Roman Bezus (Thay: Yonas Malede) 76 | |
![]() Vadis Odjidja-Ofoe (Thay: Nurio) 76 | |
![]() Ibrahima Seck (Thay: Idrissa Doumbia) 90 | |
![]() Dereck Kutesa (Thay: Jean-Luc Dompe) 90 | |
![]() Abdoulaye Sissako 90+2' | |
![]() Roman Bezus (Kiến tạo: Vadis Odjidja-Ofoe) 90+4' |
Thống kê trận đấu Gent vs Zulte Waregem
số liệu thống kê

Gent

Zulte Waregem
67 Kiểm soát bóng 33
5 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gent vs Zulte Waregem
Gent (3-5-2): Davy Roef (33), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Jordan Torunarigha (20), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Andrew Hjulsager (17), Julien De Sart (13), Nurio (25), Laurent Depoitre (29), Yonas Malede (23)
Zulte Waregem (4-2-3-1): Sammy Bossuyt (1), Alessandro Ciranni (14), Timothy Derijck (76), Ewoud Pletinckx (24), Laurens De Bock (27), Idrissa Doumbia (98), Frank Boya (15), Dion De Neve (54), Jelle Vossen (9), Jean-Luc Dompe (17), Zinho Gano (93)

Gent
3-5-2
33
Davy Roef
21
Andreas Hanche-Olsen
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
20
Jordan Torunarigha
18
Matisse Samoise
24
Sven Kums
17
Andrew Hjulsager
13
Julien De Sart
25
Nurio
29
Laurent Depoitre
23
Yonas Malede
93
Zinho Gano
17
Jean-Luc Dompe
9
Jelle Vossen
54
Dion De Neve
15
Frank Boya
98
Idrissa Doumbia
27
Laurens De Bock
24
Ewoud Pletinckx
76
Timothy Derijck
14
Alessandro Ciranni
1
Sammy Bossuyt

Zulte Waregem
4-2-3-1
Thay người | |||
76’ | Yonas Malede Roman Bezus | 64’ | Frank Boya Abdoulaye Sissako |
76’ | Nurio Vadis Odjidja-Ofoe | 90’ | Idrissa Doumbia Ibrahima Seck |
90’ | Jean-Luc Dompe Dereck Kutesa |
Cầu thủ dự bị | |||
Roman Bezus | Ibrahima Seck | ||
Vadis Odjidja-Ofoe | Dereck Kutesa | ||
Elisha Owusu | Abdoulaye Sissako | ||
Christopher Operi | David Hubert | ||
Joseph Okumu | Dion Cools | ||
Sinan Bolat | Sef Van Damme | ||
Bruno Godeau | Cameron Humphreys |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Zulte Waregem
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại