![]() (Pen) Michael Frey 14 | |
![]() Alhassan Yusuf (Kiến tạo: Radja Nainggolan) 16 | |
![]() Michel Ange Balikwisha 45+2' | |
![]() Samuel Vines (Thay: Jelle Bataille) 55 | |
![]() Matisse Samoise 66 | |
![]() Vadis Odjidja-Ofoe (Thay: Nurio) 66 | |
![]() Koji Miyoshi (Thay: Michael Frey) 66 | |
![]() Faris Haroun (Thay: Michel Ange Balikwisha) 82 | |
![]() Gianni Bruno (Thay: Bruno Godeau) 82 | |
![]() Birger Verstraete 89 | |
![]() Faris Haroun 90+2' | |
![]() Joseph Okumu 90+3' | |
![]() Sinan Bolat 90+3' |
Thống kê trận đấu Gent vs Royal Antwerp
số liệu thống kê

Gent

Royal Antwerp
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 15
27 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gent vs Royal Antwerp
Gent (3-4-2-1): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Joseph Okumu (2), Bruno Godeau (31), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Nurio (25), Andrew Hjulsager (17), Alessio Castro-Montes (14), Darko Lemajic (11)
Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Bjorn Engels (3), Dorian Dessoleil (24), Ritchie De Laet (2), Radja Nainggolan (4), Birger Verstraete (6), Alhassan Yusuf (8), Michel Ange Balikwisha (10), Michael Frey (99), Mbwana Samatta (70)

Gent
3-4-2-1
1
Sinan Bolat
21
Andreas Hanche-Olsen
2
Joseph Okumu
31
Bruno Godeau
18
Matisse Samoise
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
25
Nurio
17
Andrew Hjulsager
14
Alessio Castro-Montes
11
Darko Lemajic
70
Mbwana Samatta
99
Michael Frey
10
Michel Ange Balikwisha
8
Alhassan Yusuf
6
Birger Verstraete
4
Radja Nainggolan
2
Ritchie De Laet
24
Dorian Dessoleil
3
Bjorn Engels
34
Jelle Bataille
1
Jean Butez

Royal Antwerp
4-3-1-2
Thay người | |||
66’ | Nurio Vadis Odjidja-Ofoe | 55’ | Jelle Bataille Samuel Vines |
82’ | Bruno Godeau Gianni Bruno | 66’ | Michael Frey Koji Miyoshi |
82’ | Michel Ange Balikwisha Faris Haroun |
Cầu thủ dự bị | |||
Davy Roef | Ortwin de Wolf | ||
Christopher Operi | Johannes Eggestein | ||
Jordan Torunarigha | Pieter Gerkens | ||
Elisha Owusu | Koji Miyoshi | ||
Vadis Odjidja-Ofoe | Samuel Vines | ||
Roman Bezus | Faris Haroun | ||
Gianni Bruno | Dinis Almeida |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Royal Antwerp
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại