Thứ Hai, 07/04/2025
(Pen) Michael Frey
14
Alhassan Yusuf (Kiến tạo: Radja Nainggolan)
16
Michel Ange Balikwisha
45+2'
Samuel Vines (Thay: Jelle Bataille)
55
Matisse Samoise
66
Vadis Odjidja-Ofoe (Thay: Nurio)
66
Koji Miyoshi (Thay: Michael Frey)
66
Faris Haroun (Thay: Michel Ange Balikwisha)
82
Gianni Bruno (Thay: Bruno Godeau)
82
Birger Verstraete
89
Faris Haroun
90+2'
Joseph Okumu
90+3'
Sinan Bolat
90+3'

Thống kê trận đấu Gent vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
Gent
Gent
Royal Antwerp
Royal Antwerp
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 15
27 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Royal Antwerp

Gent (3-4-2-1): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Joseph Okumu (2), Bruno Godeau (31), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Nurio (25), Andrew Hjulsager (17), Alessio Castro-Montes (14), Darko Lemajic (11)

Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Bjorn Engels (3), Dorian Dessoleil (24), Ritchie De Laet (2), Radja Nainggolan (4), Birger Verstraete (6), Alhassan Yusuf (8), Michel Ange Balikwisha (10), Michael Frey (99), Mbwana Samatta (70)

Gent
Gent
3-4-2-1
1
Sinan Bolat
21
Andreas Hanche-Olsen
2
Joseph Okumu
31
Bruno Godeau
18
Matisse Samoise
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
25
Nurio
17
Andrew Hjulsager
14
Alessio Castro-Montes
11
Darko Lemajic
70
Mbwana Samatta
99
Michael Frey
10
Michel Ange Balikwisha
8
Alhassan Yusuf
6
Birger Verstraete
4
Radja Nainggolan
2
Ritchie De Laet
24
Dorian Dessoleil
3
Bjorn Engels
34
Jelle Bataille
1
Jean Butez
Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-1-2
Thay người
66’
Nurio
Vadis Odjidja-Ofoe
55’
Jelle Bataille
Samuel Vines
82’
Bruno Godeau
Gianni Bruno
66’
Michael Frey
Koji Miyoshi
82’
Michel Ange Balikwisha
Faris Haroun
Cầu thủ dự bị
Davy Roef
Ortwin de Wolf
Christopher Operi
Johannes Eggestein
Jordan Torunarigha
Pieter Gerkens
Elisha Owusu
Koji Miyoshi
Vadis Odjidja-Ofoe
Samuel Vines
Roman Bezus
Faris Haroun
Gianni Bruno
Dinis Almeida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/10 - 2021
30/01 - 2022
28/08 - 2022
08/01 - 2023
28/09 - 2023
25/02 - 2024
01/09 - 2024
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X