Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Gent vs FCV Dender EH hôm nay 05-08-2024

Giải VĐQG Bỉ - Th 2, 05/8

Kết thúc
1 : 2

FCV Dender EH

FCV Dender EH

Hiệp một: 0-1
T2, 00:15 05/08/2024
Vòng 2 - VĐQG Bỉ
Ghelamco Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jordy Soladio (Kiến tạo: Joedrick Pupe)
23
Daisuke Yokota (Kiến tạo: Franck Surdez)
47
Ridwane M'barki (Thay: Fabio Ferraro)
62
Roman Kvet (Thay: Malcolm Viltard)
62
Omri Gandelman (Thay: Daisuke Yokota)
64
Matisse Samoise (Thay: Noah Fadiga)
64
Mohamed Berte (Thay: Jordy Soladio)
68
Ridwane M'barki
72
Desmond Acquah (Thay: Lennard Hens)
81
Mohamed Berte (Kiến tạo: Bruny Nsimba)
86
Ahmed Abdullahi (Thay: Sven Kums)
89
Pieter Gerkens (Thay: Hyun-Seok Hong)
89
Roman Kvet
90+1'
Joedrick Pupe
90+1'
Bruny Nsimba
90+5'

Thống kê trận đấu Gent vs FCV Dender EH

số liệu thống kê
Gent
Gent
FCV Dender EH
FCV Dender EH
65 Kiểm soát bóng 35
8 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 12
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs FCV Dender EH

Gent (4-1-4-1): Davy Roef (33), Noah Fadiga (22), Tsuyoshi Watanabe (4), Stefan Mitrovic (13), Archibald Norman Brown (3), Mathias Delorge Knieper (16), Daisuke Yokota (14), Sven Kums (24), Hong Hyeon-seok (7), Franck Surdez (19), Andri Gudjohnsen (9)

FCV Dender EH (5-3-2): Michael Verrips (34), David Hrncar (20), Gilles Ruyssen (22), Kobe Cools (21), Joedrick Pupe (3), Fabio Ferraro (88), Lennard Hens (10), Malcolm Viltard (24), Nathan Rodes (18), Jordy Kandolo Soladio (98), Bruny Nsimba (77)

Gent
Gent
4-1-4-1
33
Davy Roef
22
Noah Fadiga
4
Tsuyoshi Watanabe
13
Stefan Mitrovic
3
Archibald Norman Brown
16
Mathias Delorge Knieper
14
Daisuke Yokota
24
Sven Kums
7
Hong Hyeon-seok
19
Franck Surdez
9
Andri Gudjohnsen
77
Bruny Nsimba
98
Jordy Kandolo Soladio
18
Nathan Rodes
24
Malcolm Viltard
10
Lennard Hens
88
Fabio Ferraro
3
Joedrick Pupe
21
Kobe Cools
22
Gilles Ruyssen
20
David Hrncar
34
Michael Verrips
FCV Dender EH
FCV Dender EH
5-3-2
Thay người
64’
Daisuke Yokota
Omri Gandelman
62’
Fabio Ferraro
Ridwane M'Barki
64’
Noah Fadiga
Matisse Samoise
62’
Malcolm Viltard
Roman Kvet
89’
Hyun-Seok Hong
Pieter Gerkens
68’
Jordy Soladio
Mohamed Berte
89’
Sven Kums
Ahmed Abdullahi
81’
Lennard Hens
Desmond Acquah
Cầu thủ dự bị
Daniel Schmidt
Julien Devriendt
Omri Gandelman
Bryan Goncalves
Pieter Gerkens
Keres Masangu
Momodou Lamin Sonko
Ridwane M'Barki
Hugo Gambor
Antoine De Bodt
Matisse Samoise
Roman Kvet
Nurio Fortuna
Ali Akman
Matias Fernandez
Desmond Acquah
Ahmed Abdullahi
Mohamed Berte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
05/08 - 2024
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây FCV Dender EH

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X