Thứ Bảy, 05/04/2025
Lisandro Magallan
19
Sergio Gomez
29
Anouar Ait El Hadj (Thay: Lior Refaelov)
77
Benito Raman (Thay: Joshua Zirkzee)
77
Darko Lemajic (Thay: Laurent Depoitre)
80
Elisha Owusu (Thay: Andrew Hjulsager)
80
Tarik Tissoudali (Kiến tạo: Sven Kums)
81
Nurio (Thay: Alessio Castro-Montes)
85
Andreas Hanche-Olsen (Thay: Matisse Samoise)
85
Francis Amuzu (Thay: Yari Verschaeren)
85
Roman Bezus (Thay: Tarik Tissoudali)
90

Thống kê trận đấu Gent vs Anderlecht

số liệu thống kê
Gent
Gent
Anderlecht
Anderlecht
54 Kiểm soát bóng 46
2 Phạm lỗi 6
27 Ném biên 38
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Anderlecht

Gent (3-5-2): Davy Roef (33), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Jordan Torunarigha (20), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Andrew Hjulsager (17), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Alessio Castro-Montes (14), Laurent Depoitre (29), Tarik Tissoudali (34)

Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Lisandro Magallan (2), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Yari Verschaeren (10), Josh Cullen (8), Majeed Ashimeru (18), Lior Refaelov (11), Christian Kouame (99), Joshua Zirkzee (23)

Gent
Gent
3-5-2
33
Davy Roef
2
Joseph Okumu
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
20
Jordan Torunarigha
18
Matisse Samoise
24
Sven Kums
17
Andrew Hjulsager
8
Vadis Odjidja-Ofoe
14
Alessio Castro-Montes
29
Laurent Depoitre
34
Tarik Tissoudali
23
Joshua Zirkzee
99
Christian Kouame
11
Lior Refaelov
18
Majeed Ashimeru
8
Josh Cullen
10
Yari Verschaeren
17
Sergio Gomez
4
Wesley Hoedt
2
Lisandro Magallan
62
Michael Murillo
30
Hendrik van Crombrugge
Anderlecht
Anderlecht
4-4-2
Thay người
80’
Andrew Hjulsager
Elisha Owusu
77’
Lior Refaelov
Anouar Ait El Hadj
80’
Laurent Depoitre
Darko Lemajic
77’
Joshua Zirkzee
Benito Raman
85’
Matisse Samoise
Andreas Hanche-Olsen
85’
Yari Verschaeren
Francis Amuzu
85’
Alessio Castro-Montes
Nurio
90’
Tarik Tissoudali
Roman Bezus
Cầu thủ dự bị
Andreas Hanche-Olsen
Anouar Ait El Hadj
Elisha Owusu
Kristoffer Olsson
Sinan Bolat
Marco Kana
Bruno Godeau
Killian Sardella
Sulayman Marreh
Bogdan Mykhaylychenko
Darko Lemajic
Colin Coosemans
Nurio
Bart Verbruggen
Roman Bezus
Francis Amuzu
Benito Raman
Mario Stroeykens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
31/10 - 2012
17/03 - 2013
11/08 - 2013
16/12 - 2013
09/11 - 2014
15/03 - 2015
09/08 - 2015
Giao hữu
22/03 - 2021
VĐQG Bỉ
21/03 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bỉ
18/04 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Bỉ
02/09 - 2022
H1: 0-0
06/03 - 2023
H1: 0-0
13/11 - 2023
H1: 1-1
05/02 - 2024
H1: 1-0
25/11 - 2024
H1: 3-0
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X