Chủ Nhật, 06/04/2025
Matte Smets
26
Patrik Hrosovsky (Kiến tạo: Toluwalase Arokodare)
45+1'
Patrik Hrosovsky (Kiến tạo: Joris Kayembe Ditu)
54
Mujaid Sadick
60
Christopher Scott (Thay: Dennis Praet)
61
Anthony Valencia (Thay: Gyrano Kerk)
61
Anthony Valencia (Thay: Gyrano Kerk)
63
Hyun-Gyu Oh (Thay: Toluwalase Arokodare)
72
Ayrton Costa
74
Semm Renders (Thay: Andreas Verstraeten)
74
Toby Alderweireld
81
Victor Udoh (Thay: Jacob Ondrejka)
86
Gerard Vandeplas (Thay: Tjaronn Chery)
86
Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Jarne Steuckers)
89
Konstantinos Karetsas (Thay: Christopher Bonsu Baah)
89
Carlos Cuesta (Thay: Patrik Hrosovsky)
89

Thống kê trận đấu Genk vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
Genk
Genk
Royal Antwerp
Royal Antwerp
61 Kiểm soát bóng 39
9 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Royal Antwerp

Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Ibrahima Sory Bangoura (21), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Christopher Bonsu Baah (7), Tolu Arokodare (99)

Royal Antwerp (3-4-3): Senne Lammens (91), Zeno Van Den Bosch (33), Toby Alderweireld (23), Ayrton Costa (5), Gyrano Kerk (7), Kobe Corbanie (2), Andreas Verstraeten (75), Jacob Ondrejka (11), Vincent Janssen (18), Dennis Praet (8), Tjaronn Chery (9)

Genk
Genk
4-2-3-1
1
Hendrik Van Crombrugge
77
Zakaria El Ouahdi
3
Mujaid Sadick
6
Matte Smets
18
Joris Kayembe
21
Ibrahima Sory Bangoura
8
Bryan Heynen
23
Jarne Steuckers
17 2
Patrik Hrošovský
7
Christopher Bonsu Baah
99
Tolu Arokodare
9
Tjaronn Chery
8
Dennis Praet
18
Vincent Janssen
11
Jacob Ondrejka
75
Andreas Verstraeten
2
Kobe Corbanie
7
Gyrano Kerk
5
Ayrton Costa
23
Toby Alderweireld
33
Zeno Van Den Bosch
91
Senne Lammens
Royal Antwerp
Royal Antwerp
3-4-3
Thay người
72’
Toluwalase Arokodare
Oh Hyeon-gyu
61’
Gyrano Kerk
Anthony Valencia
89’
Patrik Hrosovsky
Carlos Cuesta
61’
Dennis Praet
Christopher Scott
89’
Jarne Steuckers
Noah Adedeji-Sternberg
74’
Andreas Verstraeten
Semm Renders
89’
Christopher Bonsu Baah
Konstantinos Karetsas
86’
Jacob Ondrejka
Victor Udoh
86’
Tjaronn Chery
Gerard Vandeplas
Cầu thủ dự bị
Lucca Kiaba Brughmans
Jean Butez
Carlos Cuesta
Anthony Valencia
Thomas Claes
Victor Udoh
Oh Hyeon-gyu
Farouck Adekami
Noah Adedeji-Sternberg
Semm Renders
Konstantinos Karetsas
Rosen Bozhinov
Mike Penders
Gerard Vandeplas
Ken Nkuba
Christopher Scott
Josue Ndenge Kongolo
Milan Smits

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
23/09 - 2021
20/12 - 2021
23/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
12/01 - 2023
VĐQG Bỉ
12/02 - 2023
05/11 - 2023
26/12 - 2023
03/11 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X