![]() Vincent Janssen 3 | |
![]() Daniel Munoz 39 | |
![]() Ritchie De Laet 42 | |
![]() Michel Ange Balikwisha 49 | |
![]() Nicolas Castro (Thay: Bilal El Khannous) 56 | |
![]() Collins Sor (Thay: Mike Tresor) 56 | |
![]() Angelo Preciado (Thay: Daniel Munoz) 56 | |
![]() Collins Sor (Thay: Mike Tresor) 58 | |
![]() Angelo Preciado (Thay: Daniel Munoz) 58 | |
![]() Joseph Paintsil 61 | |
![]() Mbwana Samatta (Thay: Paul Onuachu) 67 | |
![]() Jelle Bataille (Thay: Michel Ange Balikwisha) 69 | |
![]() Christopher Scott (Thay: Jurgen Ekkelenkamp) 75 | |
![]() Bruny Nsimba (Thay: Arbnor Muja) 75 | |
![]() Michael Frey (Thay: Vincent Janssen) 75 | |
![]() Aziz Mohammed (Thay: Bryan Heynen) 77 | |
![]() Calvin Stengs 79 | |
![]() Viktor Fischer (Thay: Ritchie De Laet) 87 |
Thống kê trận đấu Genk vs Royal Antwerp
số liệu thống kê

Genk

Royal Antwerp
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Genk vs Royal Antwerp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Royal Antwerp
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ