Thứ Bảy, 05/04/2025
Mujaid Sadick
3
(Pen) Paul Onuachu
11
Angelo Preciado
45
(Pen) Paul Onuachu
45+3'
Junya Ito (Kiến tạo: Luca Oyen)
46
Jens Cools (Thay: Teddy Alloh)
46
James Jeggo
51
Bryan Heynen (Kiến tạo: Junya Ito)
68
Jerome Deom (Thay: James Jeggo)
69
Joseph Paintsil (Thay: Luca Oyen)
71
Paul Onuachu (Kiến tạo: Patrik Hrosovsky)
79
Torben Muesel (Thay: Smail Prevljak)
80
Andras Nemeth (Thay: Paul Onuachu)
81
Kelvin John (Thay: Junya Ito)
81
Konan N'Dri (Thay: Isaac Nuhu)
81
Mike Tresor (Thay: Bryan Heynen)
82
Giannis Konstantelias (Thay: Stef Peeters)
86

Thống kê trận đấu Genk vs Eupen

số liệu thống kê
Genk
Genk
Eupen
Eupen
10 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 18
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
1 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Eupen

Genk (5-3-2): Maarten Vandevoordt (26), Angelo Preciado (77), Mujaid Sadick (3), Mark McKenzie (2), Aziz Mohammed (4), Simen Kristiansen Jukleroed (6), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Luca Oyen (24), Junya Ito (7), Paul Onuachu (18)

Eupen (3-4-1-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Teddy Alloh (3), Andreas Beck (32), James Jeggo (4), Boris Lambert (35), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Isaac Nuhu (29), Smail Prevljak (9)

Genk
Genk
5-3-2
26
Maarten Vandevoordt
77
Angelo Preciado
3
Mujaid Sadick
2
Mark McKenzie
4
Aziz Mohammed
6
Simen Kristiansen Jukleroed
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
24
Luca Oyen
7
Junya Ito
18 3
Paul Onuachu
9
Smail Prevljak
29
Isaac Nuhu
8
Stef Peeters
15
Gary Magnee
35
Boris Lambert
4
James Jeggo
32
Andreas Beck
3
Teddy Alloh
22
Emmanuel Agbadou
28
Jonathan Heris
33
Abdul Manaf Narudeen
Eupen
Eupen
3-4-1-2
Thay người
71’
Luca Oyen
Joseph Paintsil
46’
Teddy Alloh
Jens Cools
81’
Paul Onuachu
Andras Nemeth
69’
James Jeggo
Jerome Deom
81’
Junya Ito
Kelvin John
80’
Smail Prevljak
Torben Muesel
82’
Bryan Heynen
Mike Tresor
81’
Isaac Nuhu
Konan N'Dri
86’
Stef Peeters
Giannis Konstantelias
Cầu thủ dự bị
Tobe Leysen
Jerome Deom
Jhon Lucumi
Konan N'Dri
Gerardo Arteaga
Torben Muesel
Mike Tresor
Giannis Konstantelias
Andras Nemeth
Jens Cools
Joseph Paintsil
Robin Himmelmann
Kelvin John
Leonardo Rocha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
07/07 - 2021
VĐQG Bỉ
04/10 - 2021
H1: 1-1
04/04 - 2022
H1: 2-0
06/08 - 2022
H1: 3-1
02/02 - 2023
H1: 1-1
05/08 - 2023
H1: 0-1
10/12 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X