![]() Mujaid Sadick 3 | |
![]() (Pen) Paul Onuachu 11 | |
![]() Angelo Preciado 45 | |
![]() (Pen) Paul Onuachu 45+3' | |
![]() Junya Ito (Kiến tạo: Luca Oyen) 46 | |
![]() Jens Cools (Thay: Teddy Alloh) 46 | |
![]() James Jeggo 51 | |
![]() Bryan Heynen (Kiến tạo: Junya Ito) 68 | |
![]() Jerome Deom (Thay: James Jeggo) 69 | |
![]() Joseph Paintsil (Thay: Luca Oyen) 71 | |
![]() Paul Onuachu (Kiến tạo: Patrik Hrosovsky) 79 | |
![]() Torben Muesel (Thay: Smail Prevljak) 80 | |
![]() Andras Nemeth (Thay: Paul Onuachu) 81 | |
![]() Kelvin John (Thay: Junya Ito) 81 | |
![]() Konan N'Dri (Thay: Isaac Nuhu) 81 | |
![]() Mike Tresor (Thay: Bryan Heynen) 82 | |
![]() Giannis Konstantelias (Thay: Stef Peeters) 86 |
Thống kê trận đấu Genk vs Eupen
số liệu thống kê

Genk

Eupen
10 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 18
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
1 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genk vs Eupen
Genk (5-3-2): Maarten Vandevoordt (26), Angelo Preciado (77), Mujaid Sadick (3), Mark McKenzie (2), Aziz Mohammed (4), Simen Kristiansen Jukleroed (6), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Luca Oyen (24), Junya Ito (7), Paul Onuachu (18)
Eupen (3-4-1-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Teddy Alloh (3), Andreas Beck (32), James Jeggo (4), Boris Lambert (35), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Isaac Nuhu (29), Smail Prevljak (9)

Genk
5-3-2
26
Maarten Vandevoordt
77
Angelo Preciado
3
Mujaid Sadick
2
Mark McKenzie
4
Aziz Mohammed
6
Simen Kristiansen Jukleroed
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
24
Luca Oyen
7
Junya Ito
18 3
Paul Onuachu
9
Smail Prevljak
29
Isaac Nuhu
8
Stef Peeters
15
Gary Magnee
35
Boris Lambert
4
James Jeggo
32
Andreas Beck
3
Teddy Alloh
22
Emmanuel Agbadou
28
Jonathan Heris
33
Abdul Manaf Narudeen

Eupen
3-4-1-2
Thay người | |||
71’ | Luca Oyen Joseph Paintsil | 46’ | Teddy Alloh Jens Cools |
81’ | Paul Onuachu Andras Nemeth | 69’ | James Jeggo Jerome Deom |
81’ | Junya Ito Kelvin John | 80’ | Smail Prevljak Torben Muesel |
82’ | Bryan Heynen Mike Tresor | 81’ | Isaac Nuhu Konan N'Dri |
86’ | Stef Peeters Giannis Konstantelias |
Cầu thủ dự bị | |||
Tobe Leysen | Jerome Deom | ||
Jhon Lucumi | Konan N'Dri | ||
Gerardo Arteaga | Torben Muesel | ||
Mike Tresor | Giannis Konstantelias | ||
Andras Nemeth | Jens Cools | ||
Joseph Paintsil | Robin Himmelmann | ||
Kelvin John | Leonardo Rocha |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại