Thứ Sáu, 04/04/2025
Hans Vanaken (Kiến tạo: Bjorn Meijer)
21
Carlos Cuesta (Kiến tạo: Joseph Paintsil)
25
Noa Lang
28
Joseph Paintsil
28
Tajon Buchanan
33
Daniel Munoz
36
Daniel Munoz
38
Abakar Sylla
40
Roman Yaremchuk (Thay: Ferran Jutgla)
61
Mats Rits (Thay: Eder Alvarez)
61
Paul Onuachu (Kiến tạo: Joseph Paintsil)
67
Abakar Sylla
75
Abakar Sylla
76
Denis Odoi (Thay: Noa Lang)
80
Kamal Sowah (Thay: Bjorn Meijer)
80
Bryan Heynen (Kiến tạo: Bilal El Khannous)
81
Collins Sor (Thay: Bilal El Khannous)
88

Thống kê trận đấu Genk vs Club Brugge

số liệu thống kê
Genk
Genk
Club Brugge
Club Brugge
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Club Brugge

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Paul Onuachu (18)

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Bjorn Meijer (14), Abakar Sylla (94), Brandon Mechele (44), Tajon Buchanan (17), Hans Vanaken (20), Eder Balanta (3), Casper Nielsen (27), Noa Lang (10), Ferran Jutgla (9), Andreas Olsen (7)

Genk
Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
28
Joseph Paintsil
34
Bilal El Khannouss
11
Mike Tresor Ndayishimiye
18
Paul Onuachu
7
Andreas Olsen
9
Ferran Jutgla
10
Noa Lang
27
Casper Nielsen
3
Eder Balanta
20
Hans Vanaken
17
Tajon Buchanan
44
Brandon Mechele
94
Abakar Sylla
14
Bjorn Meijer
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
Thay người
88’
Bilal El Khannous
Yira Sor
61’
Eder Alvarez
Mats Rits
61’
Ferran Jutgla
Roman Yaremchuk
80’
Noa Lang
Denis Odoi
80’
Bjorn Meijer
Kamal Sowah
Cầu thủ dự bị
Mbwana Samatta
Senne Lammens
Aziz Ouattara Mohammed
Nick Shinton
Mujaid Sadick
Eduard Sobol
Tobe Leysen
Clinton Mata
Rasmus Carstensen
Denis Odoi
Jay-Dee Geusens
Mats Rits
Yira Sor
Kamal Sowah
Nicolas Federico Castro
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Matisse Didden
Roman Yaremchuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
07/10 - 2012
03/02 - 2013
27/10 - 2013
10/02 - 2014
14/09 - 2014
22/12 - 2014
09/11 - 2015
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
01/12 - 2021
02/12 - 2021
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
20/03 - 2022
24/07 - 2022
08/01 - 2023
29/09 - 2023
03/03 - 2024
11/08 - 2024
15/12 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
16/01 - 2025
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X