![]() (Pen) Ahmet Ilhan Ozek 7 | |
![]() Baris Alici (Kiến tạo: Serdarcan Eralp) 12 | |
![]() Ahmet Ilhan Ozek (Kiến tạo: Erdi Dikmen) 17 | |
![]() Ilker Karakas 28 | |
![]() Seref Ozcan 38 | |
![]() (Pen) Gökhan Gul 40 | |
![]() Aksel Aktas 43 | |
![]() Safa Kinali (Kiến tạo: Seref Ozcan) 45 | |
![]() Sami Satilmis (Thay: Kursad Surmeli) 65 | |
![]() Feyttullah Gurluk (Thay: Seref Ozcan) 65 | |
![]() Sami Gokhan Altiparmak (Thay: Ilker Karakas) 76 | |
![]() Metehan Yilmaz (Thay: Kubilay Aktas) 85 | |
![]() Emre Oymak (Thay: Ahmet Ilhan Ozek) 85 | |
![]() Ulusoy Mert Kabasakal (Thay: Aksel Aktas) 85 | |
![]() Muzaffer Kocaer (Thay: Safa Kinali) 90 |
Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Altinordu
số liệu thống kê

Genclerbirligi

Altinordu
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 5
21 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 8
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genclerbirligi vs Altinordu
Thay người | |||
76’ | Ilker Karakas Sami Gokhan Altiparmak | 65’ | Kursad Surmeli Sami Satilmis |
85’ | Aksel Aktas Ulusoy Mert Kabasakal | 65’ | Seref Ozcan Feyttullah Gurluk |
85’ | Kubilay Aktas Metehan Yilmaz | ||
85’ | Ahmet Ilhan Ozek Emre Oymak | ||
90’ | Safa Kinali Muzaffer Kocaer |
Cầu thủ dự bị | |||
Atalay Gokce | Ridvan Kocak | ||
Mert Kula | Yusuf Can Esendemir | ||
Ulusoy Mert Kabasakal | Alperen Selvi | ||
Abdullah Sahindere | Metehan Yilmaz | ||
Ataberk Gok | Sami Satilmis | ||
Kagan Ozkan | Muzaffer Kocaer | ||
Goktug Erdem | Emre Oymak | ||
Sami Gokhan Altiparmak | Feyttullah Gurluk | ||
Huseyin Can | Gokberf Efe | ||
Seyit Ali Kahya | Mert Furkan Bayram |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại