![]() Papy Djilobodji 5 | |
![]() (Pen) Guilherme 6 | |
![]() Paul-Jose M'Poku 16 | |
![]() Steven Caulker (Kiến tạo: Alexandru Maxim) 18 | |
![]() Gunay Guvenc 26 | |
![]() Muhammet Demir (Kiến tạo: Hamza Mendyl) 52 | |
![]() Marin Anicic 70 | |
![]() Sokol Cikalleshi (Kiến tạo: Serdar Gurler) 72 | |
![]() Sokol Cikalleshi 74 | |
![]() Joao Figueiredo (Kiến tạo: Hamza Mendyl) 86 | |
![]() Muhammet Demir 87 | |
![]() Stelios Kitsiou 90+4' |
Thống kê trận đấu Gaziantep vs Konyaspor
số liệu thống kê

Gaziantep

Konyaspor
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gaziantep vs Konyaspor
Gaziantep (3-5-2): Gunay Guvenc (1), Ertugrul Ersoy (15), Steven Caulker (45), Papy Djilobodji (3), Stelios Kitsiou (70), Recep Niyaz (20), Dogan Erdogan (21), Alexandru Maxim (44), Hamza Mendyl (27), Nouha Dicko (94), Muhammet Demir (10)
Konyaspor (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (13), Nejc Skubic (89), Adil Demirbag (4), Marin Anicic (5), Guilherme (12), Soner Dikmen (14), Amir Hadziahmetovic (18), Serdar Gurler (10), Paul-Jose M'Poku (40), Zymer Bytyqi (7), Sokol Cikalleshi (17)

Gaziantep
3-5-2
1
Gunay Guvenc
15
Ertugrul Ersoy
45
Steven Caulker
3
Papy Djilobodji
70
Stelios Kitsiou
20
Recep Niyaz
21
Dogan Erdogan
44
Alexandru Maxim
27
Hamza Mendyl
94
Nouha Dicko
10
Muhammet Demir
17
Sokol Cikalleshi
7
Zymer Bytyqi
40
Paul-Jose M'Poku
10
Serdar Gurler
18
Amir Hadziahmetovic
14
Soner Dikmen
12
Guilherme
5
Marin Anicic
4
Adil Demirbag
89
Nejc Skubic
13
Ibrahim Sehic

Konyaspor
4-2-3-1
Thay người | |||
72’ | Dogan Erdogan Oguz Ceylan | 61’ | Nejc Skubic Baris Yardimci |
72’ | Nouha Dicko Joao Figueiredo | 61’ | Soner Dikmen Endri Cekici |
80’ | Muhammet Demir Angelo Sagal | 78’ | Sokol Cikalleshi Ogulcan Ulgun |
90’ | Recep Niyaz Furkan Soyalp | 78’ | Paul-Jose M'Poku Ahmed Hassan Koka |
90’ | Hamza Mendyl Halil Pehlivan | 87’ | Serdar Gurler Konrad Michalak |
Cầu thủ dự bị | |||
Furkan Soyalp | Ekrem Kayilibal | ||
Oguz Ceylan | Eray Birnican | ||
Kenan Ozer | Konrad Michalak | ||
Yusuf Turk | Ogulcan Ulgun | ||
Joao Figueiredo | Musa Cagiran | ||
Angelo Sagal | Baris Yardimci | ||
Mirza Cihan | Alper Uludag | ||
Halil Pehlivan | Endri Cekici | ||
Alin Tosca | Ahmed Hassan Koka | ||
Ekrem Kilicarslan | Amar Rahmanovic |
Nhận định Gaziantep vs Konyaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Konyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
14 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại