Thứ Sáu, 04/04/2025
Joao Figueiredo (Kiến tạo: Papy Djilobodji)
37
Joao Figueiredo
63
Tarkan Serbest
82
Steven Caulker (Kiến tạo: Alexander Merkel)
86
Valentin Eysseric
90+1'
Valentin Eysseric
90+2'

Thống kê trận đấu Gaziantep vs Kasimpasa

số liệu thống kê
Gaziantep
Gaziantep
Kasimpasa
Kasimpasa
42 Kiểm soát bóng 58
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gaziantep vs Kasimpasa

Gaziantep (5-3-2): Gunay Guvenc (1), Oguz Ceylan (17), Ertugrul Ersoy (15), Steven Caulker (45), Papy Djilobodji (3), Alin Tosca (6), Recep Niyaz (20), Dogan Erdogan (21), Alexandru Maxim (44), Muhammet Demir (10), Joao Figueiredo (25)

Kasimpasa (4-2-3-1): Harun Tekin (23), Mehmet Feyzi Yildirim (26), Ryan Donk (4), Jeffrey Bruma (5), Evren Eren Elmali (18), Loret Sadiku (6), Michal Travnik (7), Yusuf Erdogan (11), Haris Hajradinovic (10), Valentin Eysseric (13), Umut Bozok (19)

Gaziantep
Gaziantep
5-3-2
1
Gunay Guvenc
17
Oguz Ceylan
15
Ertugrul Ersoy
45
Steven Caulker
3
Papy Djilobodji
6
Alin Tosca
20
Recep Niyaz
21
Dogan Erdogan
44
Alexandru Maxim
10
Muhammet Demir
25
Joao Figueiredo
19
Umut Bozok
13
Valentin Eysseric
10
Haris Hajradinovic
11
Yusuf Erdogan
7
Michal Travnik
6
Loret Sadiku
18
Evren Eren Elmali
5
Jeffrey Bruma
4
Ryan Donk
26
Mehmet Feyzi Yildirim
23
Harun Tekin
Kasimpasa
Kasimpasa
4-2-3-1
Thay người
62’
Dogan Erdogan
Alexander Merkel
58’
Loret Sadiku
Tarkan Serbest
70’
Alexandru Maxim
Jefferson
68’
Umut Bozok
Nicolai Joergensen
70’
Joao Figueiredo
Nouha Dicko
69’
Yusuf Erdogan
Kevin Varga
79’
Recep Niyaz
Stelios Kitsiou
85’
Evren Eren Elmali
Sakib Aytac
85’
Haris Hajradinovic
Ahmet Engin
Cầu thủ dự bị
Hamza Mendyl
Erdem Canpolat
Yusuf Turk
Tarkan Serbest
Alexander Merkel
Mortadha Ben Ouannes
Jefferson
Sakib Aytac
Nouha Dicko
Tomas Brecka
Mirza Cihan
Dogucan Haspolat
Ulas Zengin
Hasan Yesilyurt
Mustafa Burak Bozan
Kevin Varga
Stelios Kitsiou
Ahmet Engin
Halil Pehlivan
Nicolai Joergensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/11 - 2021
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
08/02 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2022
01/10 - 2022
13/03 - 2023
Giao hữu
02/08 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/12 - 2023
21/04 - 2024
05/01 - 2025

Thành tích gần đây Gaziantep

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X